Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
standing
/ˈstændɪŋ/
danh từ
Sự đứng; thế đứng.
Sự đỗ (xe).
Địa vị.
Sự lâu dài.
tính từ
Đứng.
Đã được công nhận; hiện hành.
Thường trực.
Chưa gặt.
Tù, ứ, đọng.
Để đứng không, không dùng (máy... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing