standing
/ˈstændɪŋ/danh từ
- Sự đứng; thế đứng.
- Sự đỗ (xe).
- Địa vị.
- Sự lâu dài.
tính từ
- Đứng.
- Đã được công nhận; hiện hành.
- Thường trực.
- Chưa gặt.
- Tù, ứ, đọng.
- Để đứng không, không dùng (máy... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “standing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish