standing
/ˈstændɪŋ/danh từ
- Sự đứng; thế đứng.
- Sự đỗ (xe).
- Địa vị.
- Sự lâu dài.
tính từ
- Đứng.
- Đã được công nhận; hiện hành.
- Thường trực.
- Chưa gặt.
- Tù, ứ, đọng.
- Để đứng không, không dùng (máy... ).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của đứngpresent participle and gerund of stand
Tính từ
- Thẳng đứng, không cắt giảm.Erect, not cut down.
- Thực hiện từ tư thế đứng thẳng.Performed from an erect position.standing ovationsự hoan nghênh nhiệt liệt
- Vẫn còn hiệu lực hoặc trạng thái; đang diễn ra.Remaining in force or status; ongoing.standing committeeủy ban thường trực
- Trì trệ; không di chuyển hoặc chảy.Stagnant; not moving or flowing.standing waternước đọng
Danh từ
- (nghĩa bóng) Địa vị, danh tiếng trong xã hội hoặc nghề nghiệp.(figurative) Position or reputation in society or a profession.He does not have much of a standing as a chemist.Anh ta không có nhiều uy tín như một nhà hóa học.Từ đồng nghĩa:stock
- Thời lượng.Duration.a member of long standingmột thành viên lâu năm
- Hành động của người đứng hoặc nơi có người đứng.The act of a person who stands, or a place where someone stands.
- (thể thao) Vị trí của một đội trong một giải đấu hoặc của một cầu thủ trong danh sách.(sports) The position of a team in a league or of a player in a list.After their last win, their standing went up three places.Sau chiến thắng gần đây nhất, thứ hạng của họ đã tăng lên ba bậc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “standing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish