standing

/ˈstændɪŋ/
danh từ
  • Sự đứng; thế đứng.
  • Sự đỗ (xe).
  • Địa vị.
  • Sự lâu dài.
tính từ
  • Đứng.
  • Đã được công nhận; hiện hành.
  • Thường trực.
  • Chưa gặt.
  • Tù, ứ, đọng.
  • Để đứng không, không dùng (máy... ).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của đứng
    present participle and gerund of stand
Tính từ
  1. Thẳng đứng, không cắt giảm.
    Erect, not cut down.
  2. Thực hiện từ tư thế đứng thẳng.
    Performed from an erect position.
    standing ovation
    sự hoan nghênh nhiệt liệt
  3. Vẫn còn hiệu lực hoặc trạng thái; đang diễn ra.
    Remaining in force or status; ongoing.
    standing committee
    ủy ban thường trực
  4. Trì trệ; không di chuyển hoặc chảy.
    Stagnant; not moving or flowing.
    standing water
    nước đọng
Danh từ
  1. (nghĩa bóng) Địa vị, danh tiếng trong xã hội hoặc nghề nghiệp.
    (figurative) Position or reputation in society or a profession.
    He does not have much of a standing as a chemist.
    Anh ta không có nhiều uy tín như một nhà hóa học.
    Từ đồng nghĩa:stock
  2. Thời lượng.
    Duration.
    a member of long standing
    một thành viên lâu năm
  3. Hành động của người đứng hoặc nơi có người đứng.
    The act of a person who stands, or a place where someone stands.
  4. (thể thao) Vị trí của một đội trong một giải đấu hoặc của một cầu thủ trong danh sách.
    (sports) The position of a team in a league or of a player in a list.
    After their last win, their standing went up three places.
    Sau chiến thắng gần đây nhất, thứ hạng của họ đã tăng lên ba bậc.
🎬 Nghe “standing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish