Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
stare
/ˈsteɚ/
danh từ
Sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm.
Cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm.
động từ
Nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm.
Rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra.
Dựng ngược, dựng đứng (tóc... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing