stare

/ˈsteɚ/
danh từ
  • Sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm.
  • Cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm.
động từ
  • Nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm.
  • Rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra.
  • Dựng ngược, dựng đứng (tóc... ).
Động từ
  1. (nội động từ, theo sau là “at”) Nhìn cố định (vào cái gì đó).
    (intransitive, followed by "at") To look fixedly (at something).
    She found him staring with raised eyebrows at her.
    Cô thấy anh đang nhướng mày nhìn cô.
    Từ đồng nghĩa:gawgloarglomstare
  2. (ngoại động) Gây ảnh hưởng bằng cách nào đó bằng cách nhìn chăm chú.
    (transitive) To influence in some way by looking fixedly.
    to stare a timid person into submission
    nhìn chằm chằm vào một người nhút nhát để phục tùng
    Từ đồng nghĩa:gawgloarglomstare
  3. (nội động từ) Rất dễ thấy do kích thước, sự nổi bật, màu sắc hoặc độ sáng.
    (intransitive) To be very conspicuous on account of size, prominence, colour, or brilliancy.
    staring windows or colours
    nhìn chằm chằm vào cửa sổ hoặc màu sắc
    Từ đồng nghĩa:gawgloarglomstare
  4. (nội động, lỗi thời) Nổi bật; để dự án; để lông.
    (intransitive, obsolete) To stand out; to project; to bristle.
    Từ đồng nghĩa:gawgloarglomstare
Danh từ
  1. Một ánh nhìn kiên định.
    A persistent gaze.
    the stares of astonished passers-by
    cái nhìn ngạc nhiên của người qua đường
  2. (nay là cổ) Con sáo.
    (now archaic) A starling.
🎬 Nghe “stare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish