stare

/ˈsteɚ/
danh từ
  • Sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm.
  • Cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm.
động từ
  • Nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm.
  • Rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra.
  • Dựng ngược, dựng đứng (tóc... ).