stark
/ˈstɑɚk/tính từ
- Cứng đờ.
- Hoàn toàn.
- Mạnh mẽ, quả quyết.
- Lộ rõ hẳn ra, nổi bật ra.
- Hoang vu, lạnh lẽo.
- Trần như nhộng.
phó từ
- Hoàn toàn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish