stark

/ˈstɑɚk/
tính từ
  • Cứng đờ.
  • Hoàn toàn.
  • Mạnh mẽ, quả quyết.
  • Lộ rõ hẳn ra, nổi bật ra.
  • Hoang vu, lạnh lẽo.
  • Trần như nhộng.
phó từ
  • Hoàn toàn.