stark
/ˈstɑɚk/tính từ
- Cứng đờ.
- Hoàn toàn.
- Mạnh mẽ, quả quyết.
- Lộ rõ hẳn ra, nổi bật ra.
- Hoang vu, lạnh lẽo.
- Trần như nhộng.
phó từ
- Hoàn toàn.
Tính từ
- (lỗi thời) Cứng, chắc; ngoan cố.(obsolete) Hard, firm; obdurate.
- Nghiêm trọng; hung bạo; khốc liệt (bây giờ thường dùng để miêu tả thời tiết).Severe; violent; fierce (now usually in describing the weather).
- (thơ ca, văn học hay cổ xưa) Mạnh mẽ; mạnh mẽ; mạnh mẽ.(poetic, literary or archaic) Strong; vigorous; powerful.
- Cứng nhắc, cứng ngắc.Stiff, rigid.
Trạng từ
- Rõ ràng; hoàn toàn, tuyệt đối.Starkly; entirely, absolutely.He's gone stark, staring mad.Anh ta đi thẳng, nhìn chằm chằm điên cuồng.
Động từ
- (lỗi thời hoặc phương ngữ) Làm cứng lại.(obsolete or dialect) To stiffen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish