stark

/ˈstɑɚk/
tính từ
  • Cứng đờ.
  • Hoàn toàn.
  • Mạnh mẽ, quả quyết.
  • Lộ rõ hẳn ra, nổi bật ra.
  • Hoang vu, lạnh lẽo.
  • Trần như nhộng.
phó từ
  • Hoàn toàn.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Cứng, chắc; ngoan cố.
    (obsolete) Hard, firm; obdurate.
  2. Nghiêm trọng; hung bạo; khốc liệt (bây giờ thường dùng để miêu tả thời tiết).
    Severe; violent; fierce (now usually in describing the weather).
  3. (thơ ca, văn học hay cổ xưa) Mạnh mẽ; mạnh mẽ; mạnh mẽ.
    (poetic, literary or archaic) Strong; vigorous; powerful.
  4. Cứng nhắc, cứng ngắc.
    Stiff, rigid.
Trạng từ
  1. Rõ ràng; hoàn toàn, tuyệt đối.
    Starkly; entirely, absolutely.
    He's gone stark, staring mad.
    Anh ta đi thẳng, nhìn chằm chằm điên cuồng.
Động từ
  1. (lỗi thời hoặc phương ngữ) Làm cứng lại.
    (obsolete or dialect) To stiffen.
🎬 Nghe “stark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish