start
/stɑrt/danh từ
- Lúc bắt đầu, buổi đầu.
- Dị bắt đầu, cơ hội bắt đầu (một công cuộc gì).
- Sự khởi hành, sự ra đi, sự lên đường.
- Chỗ khởi hành, chỗ xuất phát, khởi điểm; giờ xuất phát (của cuộc đua); lệnh bắt đầu, lệnh xuất phát (của cuộc đua).
- Sự giật mình; sự giật nảy người (vì đau...).
- Sự chấp (trong thể thao).
- Thế lợi.
động từ
- Bắt đầu (đi, làm việc...).
- Chạy (máy)
- Giật mình.
- Rời ra, long ra (gỗ).
- Bắt đầu.
- Làm (ai, cái gì) bắt đầu, khiến (ai) phải.
- Ra hiệu xuất phát (cho người đua).
- Mở, khởi động (máy, chương trình máy tính).
- Khêu, gây, nêu ra.
- Làm tách ra, làm rời ra, làm long ra (gỗ).
- Giúp đỡ, nâng đỡ (ai, trong công việc).
- Đuổi (thú săn) ra khỏi hang.
- Khởi hành.
- Khởi công, bắt đầu tiến hành (công việc gì).
- Thình lình đứng dậy.
- Nảy ra, nổi lên; nảy ra trong óc.
- Khởi động (máy).
- Trước hết.
- Lúc bắt đầu.
Danh từ
- Sự khởi đầu của một hoạt động.The beginning of an activity.The movie was entertaining from start to finish.Bộ phim mang tính giải trí từ đầu đến cuối.
- Một chuyển động không chủ ý đột ngột.A sudden involuntary movement.He woke with a start.Anh giật mình thức dậy.
- Điểm bắt đầu của một cuộc đua, một trò chơi cờ bàn, v.v.The beginning point of a race, a board game, etc.Captured pieces are returned to the start of the board.Các quân cờ đã bắt được sẽ được trả về đầu bảng.
- Xuất hiện trong một trò chơi thể thao, đua ngựa, v.v., ngay từ đầu sự kiện.An appearance in a sports game, horserace, etc., from the beginning of the event.Jones has been a substitute before, but made his first start for the team last Sunday.Jones đã từng là cầu thủ dự bị trước đó nhưng đã có trận ra sân đầu tiên cho đội vào Chủ nhật tuần trước.
Động từ
- (Động) Bắt đầu, bắt đầu, bắt đầu.(ergative) To begin, commence, initiate.Từ đồng nghĩa:begin
- (nội động từ) Để có nguồn gốc (at), hãy bắt đầu.(intransitive) To have its origin (at), begin.The speed limit is 50 km/h, starting at the edge of town.Tốc độ giới hạn là 50 km/h, bắt đầu từ rìa thị trấn.Từ đồng nghĩa:begin
- Di chuyển đột ngột, từ trạng thái nghỉ ngơi trước đó; làm giật mình.To move suddenly, from a previous state of rest; to startle.Từ đồng nghĩa:begin
- (thông tục, thể thao) Đưa vào cuộc chơi.(transitive, sports) To put into play.Từ đồng nghĩa:begin
Trạng từ
- (Phương ngữ, cổ ngữ) Hoàn toàn, hoàn toàn.(dialectal, archaic) Completely, utterly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “start” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish