starved
/ˈstɑɚv/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "starved". Phiên âm /ˈstɑɚv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "starved" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "starved". Phiên âm /ˈstɑɚv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "starved" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.