state

/ˈsteɪt/
danh từ
  • Trạng thái, tình trạng.
  • Địa vị xã hội.
  • Sự lo lắng.
  • Quốc gia.
  • Tiểu bang, bang.
  • Nhà nước, chính quyền.
  • Sự phô trương sang trọng, sự trang trọng, sự trọng thể, sự huy hoàng.
  • Tập (trong sách chuyên đề).
  • Ngai, bệ.
tính từ
  • Nhà nước.
  • Tiểu bang, bang.
  • Chính trị.
  • Dành riêng cho nghi lễ.
  • Chính thức.
động từ
  • Phát biểu, nói rõ, tuyên bố.
  • Định (ngày, giờ).
  • Biểu diễn bằng ký hiệu (một phương trình...).
Danh từ
  1. Một điều kiện; một tập hợp các tình huống áp dụng tại bất kỳ thời điểm nào.
    A condition; a set of circumstances applying at any given time.
    a state of being
    một trạng thái tồn tại
  2. Địa vị hoặc hoàn cảnh xã hội cao.
    High social standing or circumstance.
  3. Một chính thể hoặc cộng đồng.
    A polity or community.
  4. (toán học, quá trình ngẫu nhiên) Một phần tử thuộc phạm vi của các biến ngẫu nhiên xác định một quá trình ngẫu nhiên.
    (mathematics, stochastic processes) An element of the range of the random variables that define a random process.
Động từ
  1. (thông tục) Tuyên bố đó là sự thật.
    (transitive) To declare to be a fact.
    He stated that he was willing to help.
    Anh ấy nói rằng anh ấy sẵn sàng giúp đỡ.
    Từ đồng nghĩa:communicate
  2. (Động) Làm cho biết.
    (transitive) To make known.
    State your intentions.
    Nêu rõ ý định của bạn.
    Từ đồng nghĩa:communicate
Tính từ
  1. (lỗi thời) Trang nghiêm.
    (obsolete) Stately.
🎬 Nghe “state” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish