stationary
/ˈsteɪʃəˌneri/tính từ
- Đứng ở một chỗ, không di chuyển, tĩnh lại, dừng.
- Không mang đi được, để một chỗ.
- Đứng, không thay đổi.
- Không lan ra các nơi khác (bệnh).
danh từ
- Người ở một chỗ; vật để ở một chỗ.
- Bộ đội đóng ở một chỗ.
Tính từ
- Không di chuyển.Not moving.The train remained stationary for a few moments, before lurching forward along the track.Con tàu đứng yên một lúc trước khi lao về phía trước dọc theo đường ray.
- Không có khả năng di chuyển.Incapable of being moved.
- Không thay đổi.Unchanging.
Danh từ
- (lỗi thời, hiếm) Người hoặc vật đó đứng yên, chẳng hạn như một hành tinh khi dường như nó không có chuyển động tiến triển cũng như chuyển động lùi.(obsolete, rare) One who, or that which, is stationary, such as a planet when apparently it has neither progressive nor retrograde motion.
- Viết sai chính tả văn phòng phẩm.Misspelling of stationery.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stationary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish