stays
/ˈsteɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stays". Phiên âm /ˈsteɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stays" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stays". Phiên âm /ˈsteɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stays" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.