steady
/ˈstɛdi/tính từ
- Vững, vững chắc, vững vàng.
- Đều đặn, đều đều.
- Kiên định, không thay đổi.
- Vững vàng, bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Đứng đắn, chính chắn.
động từ
- Làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng.
- Làm cho kiên định.
- Trở nên vững vàng, trở nên vững chắc.
- Trở nên kiên định.
danh từ
- Bệ bỡ.
- , (thông tục) người yêu chính thức.
Tính từ
- Vững chắc trong tư thế đứng hoặc vị trí; không lung lay hoặc rung chuyển; cố định; vững chãi.Firm in standing or position; not tottering or shaking; fixed; firm.Hold the ladder steady while I go up.Giữ chắc thang khi tôi đi lên.
- Không đổi trong cảm giác, mục đích hoặc theo đuổi; không hay thay đổi, không dao động; không dễ bị lay động hoặc bị thuyết phục để thay đổi mục đích; kiên quyết.Constant in feeling, purpose, or pursuit; not fickle, changeable, or wavering; not easily moved or persuaded to alter a purpose; resolute.a man steady in his principles, in his purpose, or in the pursuit of an objectmột người đàn ông kiên định trong các nguyên tắc của mình, trong mục đích của mình hoặc trong việc theo đuổi một mục tiêu
- Mịn màng và không gập ghềnh hoặc có vật cản.Smooth and not bumpy or with obstructions.a steady ridemột chuyến đi ổn định
- Đờm, bình tĩnh; không dễ buồn bã, phấn khích hoặc bối rối.Phlegmatic, calm; not easily upset, excited, or disturbed.a steady tone of voicemột giọng điệu ổn địnhTừ đồng nghĩa:even-tempered
Động từ
- (ngoại động, đôi khi nghĩa bóng) Ổn định; để tránh bị rung lắc.(transitive, sometimes figurative) To stabilize; to prevent from shaking.I took a drink to steady my nerves.Tôi uống một ngụm để ổn định thần kinh.
- (Nội động) Trở nên ổn định.(intransitive) To become stable.
particle
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Điểm đánh dấu khía cạnh biểu thị tính nhất quán hoặc cường độ.(African-American Vernacular) Aspect marker indicating consistency or intensity.Why you steady cappin'?Tại sao bạn ổn định cappin'?
Danh từ
- Chỗ tựa hoặc chỗ tựa, chẳng hạn như bàn tay, dụng cụ hoặc một tác phẩm.A rest or support, as for the hand, a tool, or a piece of work.
- (thân mật) Bạn trai hoặc bạn gái bình thường.(informal) A regular boyfriend or girlfriend.
- (thân mật) Khách hàng thường xuyên của gái mại dâm.(informal) A prostitute's regular customer.
Trạng từ
- (chèo thuyền, không chính thức) Chèo thuyền với áp lực ở mức đánh giá hành trình thấp, thường là 18 sải tay mỗi phút.(rowing, informal) To row with pressure at a low stroke-rating, often 18 strokes per minute.After the sprint pieces, we rowed steady for the rest of practice.Sau phần chạy nước rút, chúng tôi chèo ổn định trong phần còn lại của buổi tập.
Thán từ
- (Tiếng Anh) Được rồi!, làm tốt lắm!, hay quá!(Singlish) Alright!, way to go!, nice!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “steady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish