steam

/stim/
danh từ
  • Hơi nước.
  • Nghị lực, sức cố gắng.
động từ
  • Bốc hơi, lên hơi.
  • Chạy bằng hơi.
  • Làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh.
  • Đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho dẻo ra để uốn...).