Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
steam
/stim/
danh từ
Hơi nước.
Nghị lực, sức cố gắng.
động từ
Bốc hơi, lên hơi.
Chạy bằng hơi.
Làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh.
Đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho dẻo ra để uốn...).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing