steam
/stim/danh từ
- Hơi nước.
- Nghị lực, sức cố gắng.
động từ
- Bốc hơi, lên hơi.
- Chạy bằng hơi.
- Làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh.
- Đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho dẻo ra để uốn...).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “steam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish