steam
/stim/danh từ
- Hơi nước.
- Nghị lực, sức cố gắng.
động từ
- Bốc hơi, lên hơi.
- Chạy bằng hơi.
- Làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh.
- Đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho dẻo ra để uốn...).
Danh từ
- Dạng khí nóng của nước, được hình thành khi nước chuyển từ pha lỏng sang pha khí (bằng hoặc cao hơn nhiệt độ điểm sôi của nó).The hot gaseous form of water, formed when water changes from the liquid phase to the gas phase (at or above its boiling point temperature).Từ đồng nghĩa:steamer
- Nước ngưng tụ lơ lửng (đám mây) được hình thành bởi hơi nước khi gặp không khí lạnh hơn.The suspended condensate (cloud) formed by water vapour when it encounters colder air.Từ đồng nghĩa:steamer
- Hơi nước có áp suất được sử dụng để sưởi ấm, nấu ăn hoặc cung cấp năng lượng cơ học.Pressurized water vapour used for heating, cooking, or to provide mechanical energy.Từ đồng nghĩa:steamer
- Hành động nấu bằng cách hấp.The act of cooking by steaming.Give the carrots a ten-minute steam.Từ đồng nghĩa:steamer
Động từ
- (Nấu ăn) Nấu bằng hơi nước.(transitive, cooking) To cook with steam.The best way to cook artichokes is to steam them.
- (nội động từ, nghĩa đen, nghĩa bóng) Nấu bằng hơi nước.(intransitive, literal, figurative) To be cooked with steam.The artichokes are steaming in the pot.
- (thông tục) Tiếp xúc với tác dụng của hơi nước; để áp dụng hơi nước để làm mềm, mặc quần áo hoặc chuẩn bị.(transitive) To expose to the action of steam; to apply steam to for softening, dressing, or preparing.to steam wood or cloth
- (ngoại động) Để tăng hơi nước, ví dụ. trong một đầu máy hơi nước.(transitive) To raise steam, e.g. in a steam locomotive.
Tính từ
- Lỗi thời; từ trước thời đại kỹ thuật số.Old-fashioned; from before the digital age.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “steam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish