steel
/ˈstiːl/danh từ
- Thép.
- Que thép (để mài dao).
- Gươm, kiếm.
- Giá cổ phần trong ngành thép.
động từ
- Luyện thép vào (dao, cho thêm sắc), tháp thép vào (mũi nhọn, cho thêm cứng); bọc thép.
- Luyện cho cứng như gang thép, tôi luyện, làm cho trở nên sắt đá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “steel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish