steel
/ˈstiːl/danh từ
- Thép.
- Que thép (để mài dao).
- Gươm, kiếm.
- Giá cổ phần trong ngành thép.
động từ
- Luyện thép vào (dao, cho thêm sắc), tháp thép vào (mũi nhọn, cho thêm cứng); bọc thép.
- Luyện cho cứng như gang thép, tôi luyện, làm cho trở nên sắt đá.
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Là kim loại nhân tạo được sản xuất từ sắt, cứng hơn và đàn hồi hơn sắt nguyên tố; được sử dụng theo nghĩa bóng như một biểu tượng của độ cứng.(countable, uncountable) An artificial metal produced from iron, harder and more elastic than elemental iron; used figuratively as a symbol of hardness.Þe alle þine leomen wule to-draȝen. þeh þu weore stel al.
- (đếm được) Bất kỳ đồ vật nào làm bằng kim loại này, đặc biệt bao gồm:(countable) Any item made of this metal, particularly including:
- (không đếm được, thuốc, lỗi thời) Tiêu thụ thuốc của kim loại này; thuốc chalybeate; (cuối cùng) bất kỳ loại nước chứa sắt hoặc nước được xử lý bằng sắt nào được sử dụng như một phương pháp điều trị y tế.(uncountable, medicine, obsolete) Medicinal consumption of this metal; chalybeate medicine; (eventually) any iron or iron-treated water consumed as a medical treatment.
- (không đếm được, màu sắc) Màu xám của kim loại này; màu xám thép hoặc màu xanh thép.(uncountable, colors) The gray hue of this metal; steel-gray, or steel blue.Falkenhayn gave...to Jane a steel glacé silk dress.
Tính từ
- Được làm bằng thép.Made of steel.Strained in stel ger on steedes of might.
- Tương tự như thép về màu sắc, độ bền hoặc tương tự; cứng rắn.Similar to steel in color, strength, or the like; steely.
- (kinh doanh) Thuộc hoặc thuộc về sản xuất hoặc kinh doanh thép.(business) Of or belonging to the manufacture or trade in steel.
- (y học, lỗi thời) Chứa thép.(medicine, obsolete) Containing steel.
Động từ
- (nghĩa đen) Xử lý, cung cấp hoặc biến thành thép.(literally) To treat, furnish with, or transform into steel.
- (nghĩa bóng) Làm cho giống như thép.(figuratively) To cause to resemble steel.
- (Phương ngữ) Dùng bàn ủi phẳng để ép.(dialectal) To press with a flat iron.
name
- (Anh, tội phạm, tiếng lóng, lỗi thời) Nhà tù Coldbath Fields ở London, đóng cửa năm 1877.(UK, crime, slang, obsolete) Coldbath Fields Prison in London, closed in 1877.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “steel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish