Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
steep
/ˈstiːp/
tính từ
Dốc.
Quá quắt, không biết đều.
Ngoa, phóng đại, không thể tin được.
danh từ
Dốc, chỗ dốc, sườn dốc.
Sự ngâm (vào nước).
Nước ngâm.
động từ
Ngâm vào nước.
Bị ngâm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing