steep
/ˈstiːp/tính từ
- Dốc.
- Quá quắt, không biết đều.
- Ngoa, phóng đại, không thể tin được.
danh từ
- Dốc, chỗ dốc, sườn dốc.
- Sự ngâm (vào nước).
- Nước ngâm.
động từ
- Ngâm vào nước.
- Bị ngâm.
Tính từ
- Có độ dốc gần như thẳng đứng; của độ dốc, bề mặt, đường cong, v.v. hướng lên trên một góc gần thẳng đứng.Of a near-vertical gradient; of a slope, surface, curve, etc. that proceeds upward at an angle near vertical.a steep hill or mountain; a steep roof; a steep ascent; a steep barometric gradientmột ngọn đồi hoặc ngọn núi dốc; mái dốc; đi lên dốc; độ dốc khí quyển dốcTừ đồng nghĩa:branthilly
- (thông tục) Đắt.(informal) Expensive.Twenty quid for a shave? That's a bit steep.Hai mươi bảng cho một lần cạo râu? Hơi dốc đấy.Từ đồng nghĩa:costlypriceyspendy5-starbig-ticket
- (lỗi thời) Khó truy cập; không dễ dàng đạt được; cao; cao; cao.(obsolete) Difficult to access; not easy reached; lofty; elevated; high.
- (của độ nghiêng của cột buồm tàu thủy hoặc kính chắn gió của ô tô) dẫn đến góc cột buồm hoặc kính chắn gió lệch hẳn so với phương vuông góc.(of the rake of a ship's mast, or a car's windshield) resulting in a mast or windshield angle that strongly diverges from the perpendicular.The steep rake of the windshield enhances the fast lines of the exterior.Độ dốc của kính chắn gió giúp tôn lên những đường nét nhanh nhẹn của ngoại thất.
Danh từ
- Sườn dốc của một ngọn núi, v.v.; một độ dốc hoặc độ nghiêng.The steep side of a mountain etc.; a slope or acclivity.
- Chất lỏng được sử dụng trong quá trình ngâmA liquid used in a steeping processCorn steep has many industrial uses.Ngô dốc có nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Một túi rennet.A rennet bag.
Động từ
- (chuyển tiếp, giọng trung) Ngâm hoặc làm ướt thật kỹ.(transitive, middle voice) To soak or wet thoroughly.They steep skins in a tanning solution to create leather.Họ ngâm da trong dung dịch thuộc da để tạo ra da.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Thấm nhuần cái gì đó; để được đắm chìm sâu vào.(intransitive, figurative) To imbue with something; to be deeply immersed in.a town steeped in historymột thị trấn ngập tràn lịch sử
- Để pha trà (hoặc đồ uống khác) bằng cách cho lá vào nước nóng.To make tea (or other beverage) by placing leaves in hot water.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “steep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish