step
/stɛp/danh từ
- Bước, bước đi; bước khiêu vũ.
- Bậc lên xuống, nấc thang; thang đứng ((cũng) step ladder); bục, bệ (bàn thờ... ).
- Cấp bậc; sự thăng cấp.
- Biện pháp.
- Bệ cột buồm.
- Gối trục.
động từ
- Bước, bước đi.
- Bước vào, lâm vào (một hoàn cảnh nào... ).
- Giẫm lên, lây chân ấn vào, đạp vào, dận.
- Khiêu vũ, nhảy.
- đo bằng bước chân.
- Làm bậc, làm bậc thang cho.
- Dựng (buồm) lên bệ.
Danh từ
- Một bước tiến hoặc chuyển động được thực hiện từ chân này sang chân kia; một nhịp độ.An advance or movement made from one foot to the other; a pace.Từ đồng nghĩa:stride
- Một cái tựa, hoặc một trong những bộ tựa, dành cho bàn chân khi đi lên hoặc đi xuống, như một cầu thang, hoặc một bậc thang.A rest, or one of a set of rests, for the foot in ascending or descending, as a stair, or a rung of a ladder.Từ đồng nghĩa:stride
- Bộ phận của thuổng, que đào hoặc dụng cụ tương tự mà chân của người đào tựa vào và ấn vào khi đào; một cái tai, một cái gác chân.The part of a spade, digging stick or similar tool that a digger's foot rests against and presses on when digging; an ear, a foot-rest.Từ đồng nghĩa:stride
- (thổi thủy tinh) Cái nút nối thân ly với chân ly.(glassblowing) The button joining a glass's stem to its foot.Từ đồng nghĩa:stride
Động từ
- (nội động) Di chuyển bàn chân khi đi bộ; tiến lên hoặc lùi lại bằng cách nâng lên và di chuyển một bàn chân đến vị trí nghỉ ngơi khác hoặc bằng cách di chuyển cả hai chân liên tiếp.(intransitive) To move the foot in walking; to advance or recede by raising and moving one of the feet to another resting place, or by moving both feet in succession.
- (nội động) Đi bộ; đi bộ; đặc biệt là phải đi bộ một quãng ngắn.(intransitive) To walk; to go on foot; especially, to walk a little distance.Come one, come all. Step right up!Hãy đến một, đến tất cả. Bước lên ngay!
- (Nội động từ) Đi chậm rãi, nghiêm trang hoặc kiên quyết.(intransitive) To walk slowly, gravely, or resolutely.
- Để khiêu vũ.To dance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “step” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish