sterile
/ˈsterəl/tính từ
- Cằn cỗi, khô cằn.
- Không sinh sản, không sinh đẻ, hiếm hoi.
- Vô ích, không kết quả.
- Vô trùng.
- Nghèo nàn, khô khan (văn học).
Tính từ
- (không thể so sánh được) Không thể sinh sản (hoặc sinh sản).(not comparable) Unable to reproduce (or procreate).Từ đồng nghĩa:barreninfertilefruitlesssterile
- (nghĩa bóng) Terse; thiếu tình cảm hoặc kích thích cảm xúc, như trong một cách nói.(figurative) Terse; lacking sentiment or emotional stimulation, as in a manner of speaking.Từ đồng nghĩa:barreninfertilefruitlesssterile
- (nghĩa bóng) Không có kết quả, không có kết quả, không có kết quả.(figurative) Fruitless, uninspiring, or unproductive.Từ đồng nghĩa:barreninfertilefruitlesssterile
- Vô trùng; không có tất cả các vi sinh vật sống hoặc khả thi.Germless; free from all living or viable microorganisms.a sterile kitchen tablebàn bếp vô trùngTừ đồng nghĩa:barreninfertilefruitlesssterile
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sterile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish