Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sterile
/ˈsterəl/
tính từ
Cằn cỗi, khô cằn.
Không sinh sản, không sinh đẻ, hiếm hoi.
Vô ích, không kết quả.
Vô trùng.
Nghèo nàn, khô khan (văn học).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing