sterile

/ˈsterəl/
tính từ
  • Cằn cỗi, khô cằn.
  • Không sinh sản, không sinh đẻ, hiếm hoi.
  • Vô ích, không kết quả.
  • Vô trùng.
  • Nghèo nàn, khô khan (văn học).
Tính từ
  1. (không thể so sánh được) Không thể sinh sản (hoặc sinh sản).
    (not comparable) Unable to reproduce (or procreate).
    Từ đồng nghĩa:barreninfertilefruitlesssterile
  2. (nghĩa bóng) Terse; thiếu tình cảm hoặc kích thích cảm xúc, như trong một cách nói.
    (figurative) Terse; lacking sentiment or emotional stimulation, as in a manner of speaking.
    Từ đồng nghĩa:barreninfertilefruitlesssterile
  3. (nghĩa bóng) Không có kết quả, không có kết quả, không có kết quả.
    (figurative) Fruitless, uninspiring, or unproductive.
    Từ đồng nghĩa:barreninfertilefruitlesssterile
  4. Vô trùng; không có tất cả các vi sinh vật sống hoặc khả thi.
    Germless; free from all living or viable microorganisms.
    a sterile kitchen table
    bàn bếp vô trùng
    Từ đồng nghĩa:barreninfertilefruitlesssterile
🎬 Nghe “sterile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish