steward
/ˈstuːwɚd/danh từ
- Người quản lý, quản gia.
- Người quản lý bếp ăn (ở trường học...).
- Người phục vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ).
- Ủy viên ban tổ chức (một cuộc đua ngựa, một cuộc khiêu vũ...).
Danh từ
- Người quản lý tài sản hoặc công việc cho một thực thể khác.A person who manages the property or affairs for another entity.
- (hàng hải) Sĩ quan tàu chịu trách nhiệm sắp xếp bữa ăn và đồ ăn.(nautical) A ship's officer who is in charge of making dining arrangements and provisions.
- (ngày) Một tiếp viên hàng không, đặc biệt là nam giới.(dated) A flight attendant, especially male.
- Là đoàn viên được chọn làm đại diện cho đồng nghiệp trong việc đàm phán các điều khoản với cấp quản lý.A union member who is selected as a representative for fellow workers in negotiating terms with management.
Động từ
- Đóng vai trò là người quản lý hoặc người chăm sóc (cái gì đó)To act as the steward or caretaker of (something)
Chưa có góp ý cho “steward”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “steward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish