Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
steward
/ˈstuːwɚd/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
người quản lý, quản gia
người quản lý bếp ăn (ở trường học...)
người phụ vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)
uỷ viên ban tổ chức (một cuộc đua ngựa, một cuộc khiêu vũ...)
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford