steward

/ˈstuːwɚd/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • người quản lý, quản gia
  • người quản lý bếp ăn (ở trường học...)
  • người phụ vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)
  • uỷ viên ban tổ chức (một cuộc đua ngựa, một cuộc khiêu vũ...)