steward

/ˈstuːwɚd/
danh từ
  • Người quản lý, quản gia.
  • Người quản lý bếp ăn (ở trường học...).
  • Người phục vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ).
  • Ủy viên ban tổ chức (một cuộc đua ngựa, một cuộc khiêu vũ...).
Danh từ
  1. Người quản lý tài sản hoặc công việc cho một thực thể khác.
    A person who manages the property or affairs for another entity.
  2. (hàng hải) Sĩ quan tàu chịu trách nhiệm sắp xếp bữa ăn và đồ ăn.
    (nautical) A ship's officer who is in charge of making dining arrangements and provisions.
  3. (ngày) Một tiếp viên hàng không, đặc biệt là nam giới.
    (dated) A flight attendant, especially male.
  4. Là đoàn viên được chọn làm đại diện cho đồng nghiệp trong việc đàm phán các điều khoản với cấp quản lý.
    A union member who is selected as a representative for fellow workers in negotiating terms with management.
Động từ
  1. Đóng vai trò là người quản lý hoặc người chăm sóc (cái gì đó)
    To act as the steward or caretaker of (something)

Chưa có góp ý cho “steward”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “steward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish