sti

/ˌes-ˌtē-ˈī/
danh từ
  • Cái chắp (ở mắt) ((cũng) stye).
  • Pigsty.
  • Ổ truỵ lạc.
động từ
  • Nhốt (lợn) vào chuồng.
  • Ở chuồng lợn; ăn ở bẩn thỉu như ở chuồng lợn.
🎬 Nghe “sti” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish