Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sti
/ˌes-ˌtē-ˈī/
danh từ
Cái chắp (ở mắt) ((cũng) stye).
Pigsty.
Ổ truỵ lạc.
động từ
Nhốt (lợn) vào chuồng.
Ở chuồng lợn; ăn ở bẩn thỉu như ở chuồng lợn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing