stiff

/ˈstɪf/
tính từ
  • Cứng, cứng đơ, ngay đơ.
  • Cứng rắn, kiên quyết, không nhân nhượng.
  • Cứng, nhắc, không tự nhiên.
  • Rít, không trơn.
  • Khó, khó nhọc, vất vả.
  • Hà khắc, khắc nghiệt.
  • Cao (giá cả).
  • Nặng (rượu); mạnh (liều thuốc... ).
  • Đặc, quánh.
  • Lực lượng.
danh từ
  • Xác chết.
  • Người không thể sửa đổi được.
  • Người vụng về thô kệch.
  • Người lang thang, ma cà bông.
Tính từ
  1. (của một vật) Cứng nhắc; khó uốn cong; không linh hoạt.
    (of an object) Rigid; hard to bend; inflexible.
    Từ đồng nghĩa:firmstark
  2. (nghĩa bóng của các chính sách và quy tắc cũng như việc áp dụng và thực thi chúng) Không linh hoạt; cứng nhắc.
    (figurative, of policies and rules and their application and enforcement) Inflexible; rigid.
  3. (của một người) Trang trọng trong cách cư xử; không được thư giãn.
    (of a person) Formal in behavior; unrelaxed.
  4. (Thông tục) Khắc nghiệt, gay gắt.
    (colloquial) Harsh, severe.
    He was eventually caught, and given a stiff fine.
    Cuối cùng anh ta đã bị bắt và bị phạt nặng.
    Từ đồng nghĩa:brutalheavy
Danh từ
  1. (tiếng lóng, chủ yếu là Canada, Mỹ) Một người bình thường, thường là nam giới, không có sự phân biệt, kỹ năng hoặc trình độ học vấn cụ thể.
    (slang, chiefly Canada, US) An average person, usually male, of no particular distinction, skill, or education.
    working stiff
    làm việc chăm chỉ
  2. (từ lóng) Người bị lừa, như con chim bồ câu bị lừa.
    (slang) A person who is deceived, as a mark or pigeon in a swindle.
    She convinced the stiff to go to her hotel room, where her henchman was waiting to rob him.
    Cô thuyết phục kẻ cứng đầu đến phòng khách sạn của cô, nơi tay sai của cô đang đợi để cướp anh ta.
  3. (từ lóng) Xác chết; một người đã chết.
    (slang) A cadaver; a dead person.
  4. (từ lóng) Thất bại; một thất bại thương mại
    (slang) A flop; a commercial failure.
Động từ
  1. Không trả được món nợ (ngầm hoặc rõ ràng) cho người khác, đặc biệt là bằng cách ra đi vội vàng.
    To fail to pay that which one owes (implicitly or explicitly) to another, especially by departing hastily.
    He stiffed me on the tip.
    Anh ta làm tôi cứng người.
  2. Để lừa dối ai đó.
    To cheat someone.
  3. Để tip một cách khéo léo.
    To tip ungenerously.
  4. (Từ lóng) Giết.
    (slang) To kill.
Trạng từ
  1. (Hàng hải) Của gió, với sức mạnh lớn; mạnh mẽ.
    (nautical) Of the wind, with great force; strongly.
  2. (ngày, tiếng lóng) Rất kỹ lưỡng.
    (dated, slang) Very thoroughly.
🎬 Nghe “stiff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish