stigma
/ˈstɪgmə/danh từ
- Dị nghị.
- Vết nhơ, điều sỉ nhục (cho tên tuổi).
- Dấu hiệu bệnh.
- Vết, đốm; (động vật học) lỗ thở (sâu bọ).
- Nốt dát (trên da người).
- Đầu nhuỵ.
- Dấu sắt nung (đóng lên người nô lệ, người tù... ).
- (số nhiều stigmata; (thường) dùng số nhiều) dấu Chúa (dấu tựa dấu đóng đinh của Chúa mà người sùng đạo cho là hiện lên trên mình một số vị thánh).
Danh từ
- Một dấu hiệu của sự ô nhục hoặc ô nhục.An indication of infamy or disgrace.
- Một vết sẹo hoặc vết bớt.A scar or birthmark.
- (Thực vật học) Phần dính của hoa để nhận phấn hoa trong quá trình thụ phấn.(botany) The sticky part of a flower that receives pollen during pollination.Từ đồng nghĩa:summit
- (Y học) Dấu hiệu hoặc đặc điểm có thể nhìn thấy được của một căn bệnh.(medicine) A visible sign or characteristic of a disease.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stigma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish