stigma

/ˈstɪgmə/
danh từ
  • Dị nghị.
  • Vết nhơ, điều sỉ nhục (cho tên tuổi).
  • Dấu hiệu bệnh.
  • Vết, đốm; (động vật học) lỗ thở (sâu bọ).
  • Nốt dát (trên da người).
  • Đầu nhuỵ.
  • Dấu sắt nung (đóng lên người nô lệ, người tù... ).
  • (số nhiều stigmata; (thường) dùng số nhiều) dấu Chúa (dấu tựa dấu đóng đinh của Chúa mà người sùng đạo cho là hiện lên trên mình một số vị thánh).
Danh từ
  1. Một dấu hiệu của sự ô nhục hoặc ô nhục.
    An indication of infamy or disgrace.
  2. Một vết sẹo hoặc vết bớt.
    A scar or birthmark.
  3. (Thực vật học) Phần dính của hoa để nhận phấn hoa trong quá trình thụ phấn.
    (botany) The sticky part of a flower that receives pollen during pollination.
    Từ đồng nghĩa:summit
  4. (Y học) Dấu hiệu hoặc đặc điểm có thể nhìn thấy được của một căn bệnh.
    (medicine) A visible sign or characteristic of a disease.
🎬 Nghe “stigma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish