still
/ˈstɪl/tính từ
- Im, yên, tĩnh mịch.
- Làm thinh, nín lặng.
- Không sủi bọt (rượu, bia... ).
phó từ
- Vẫn thường, thường, vẫn còn.
- Tuy nhiên, ấy thế mà.
- Hơn nữa.
danh từ
- Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch.
- Bức ảnh chụp (khác với bức ảnh in ra từ một cuốn phim chiếu bóng).
- Bức tranh tĩnh vật.
- Máy cất; máy cất rượu.
động từ
- Làm cho yên lặng, làm cho bất động.
- Làm cho yên lòng, làm cho êm, làm cho dịu.
- Lặng, lắng đi.
- Chưng cất; cất (rượu).
Tính từ
- Không di chuyển; điềm tĩnh.Not moving; calm.Sit there and stay still!Ngồi đó và đứng yên!
- Không sủi bọt; không lấp lánh.Not effervescing; not sparkling.still water; still winesnước tĩnh lặng; rượu vang tĩnh
- Không phát ra âm thanh; im lặng.Uttering no sound; silent.
- (không thể so sánh được) Có cùng chất lượng đã nêu liên tục từ trước đến nay(not comparable) Having the same stated quality continuously from a past time
Trạng từ
- Không có chuyển động.Without motion.They stood still until the guard was out of sight.Họ đứng yên cho đến khi người bảo vệ khuất tầm mắt.
- (khía cạnh) Đến một thời điểm, như thời gian trước đó.(aspect) Up to a time, as in the preceding time.Is it still raining? It was still raining five minutes ago.Trời vẫn mưa à? Cách đây năm phút trời vẫn còn mưa.
- (mức độ) Ở mức độ cao hơn. Dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn.(degree) To an even greater degree. Used to modify comparative adjectives or adverbs.Tom is tall; Dick is taller; Harry is still taller / Harry is taller still.Tom cao; Dick cao hơn; Harry vẫn cao hơn / Harry vẫn cao hơn.
- (liên từ) Tuy nhiên.(conjunctive) Nevertheless.I’m not hungry, but I’ll still manage to find room for dessert.Tôi không đói, nhưng tôi vẫn sẽ tìm được chỗ cho món tráng miệng.
Danh từ
- Một khoảng thời gian bình tĩnh hoặc im lặng.A period of calm or silence.the still of the nightsự tĩnh lặng của đêm
- (nhiếp ảnh) Bức ảnh, trái ngược với đoạn phim.(photography) A photograph, as opposed to movie footage.
- (từ lóng) Một cư dân của Quần đảo Falkland.(slang) A resident of the Falkland Islands.
- Một thiết bị chưng cất chất lỏng.A device for distilling liquids.
Động từ
- Để bình tĩnh lại, để yên tĩnh.To calm down, to quiet.to still the raging seađể làm dịu đi biển đang cuồng nộ
- (Từ cũ) Nhỏ giọt, nhỏ giọt.(obsolete) To trickle, drip.
- Làm rơi từng giọt.To cause to fall by drops.
- Để trục xuất rượu bằng nhiệt, hoặc bay hơi và ngưng tụ trong tủ lạnh; để chưng cất.To expel spirit from by heat, or to evaporate and condense in a refrigeratory; to distill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “still” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish