sting
/ˈstɪŋ/danh từ
- Ngòi, vòi (ong, muỗi); răng độc (rắn).
- Lông ngứa.
- Nốt đốt (ong, rắn); nọc (đen & bóng).
- Sự sâu sắc, sự sắc sảo; sự chua chát (câu nói).
- Sự đau nhói, sự đau quặn; sự day dứt.
động từ
- Châm, chích, đốt.
- Làm đau nhói; làm cay.
- Cắn rứt, day dứt.
- ((thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai
- lừa bịp.
- Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).
- Đốt, châm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish