sting

/ˈstɪŋ/
danh từ
  • Ngòi, vòi (ong, muỗi); răng độc (rắn).
  • Lông ngứa.
  • Nốt đốt (ong, rắn); nọc (đen & bóng).
  • Sự sâu sắc, sự sắc sảo; sự chua chát (câu nói).
  • Sự đau nhói, sự đau quặn; sự day dứt.
động từ
  • Châm, chích, đốt.
  • Làm đau nhói; làm cay.
  • Cắn rứt, day dứt.
  • ((thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai
  • lừa bịp.
  • Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).
  • Đốt, châm.
Danh từ
  1. Vết sưng để lại trên da sau khi bị chích.
    A bump left on the skin after having been stung.
    Look at this nasty hornet sting: it's turned blue!
    Hãy nhìn vết đốt của ong bắp cày khó chịu này: nó chuyển sang màu xanh lam!
    Từ đồng nghĩa:stinger
  2. Một vết đâm do côn trùng hoặc loài nhện tạo ra khi tấn công, thường bao gồm cả việc tiêm nọc độc.
    A puncture made by an insect or arachnid in an attack, usually including the injection of venom.
    She died from a bee sting.
    Cô ấy chết vì bị ong đốt.
    Từ đồng nghĩa:stinger
  3. Phần nhọn của côn trùng hoặc loài nhện dùng để tấn công.
    A pointed portion of an insect or arachnid used for attack.
    Từ đồng nghĩa:stinger
  4. Đau nhói, cục bộ, chủ yếu ở lớp biểu bì.
    A sharp, localized pain primarily on the epidermis.
    That plant will give a little sting if you touch it.
    Cái cây đó sẽ hơi nhức nếu bạn chạm vào nó.
    Từ đồng nghĩa:stinger
Động từ
  1. (ambitransitive) Làm tổn thương, thường bằng cách đưa chất độc hoặc một vật nhọn vào, hoặc cả hai.
    (ambitransitive) To hurt, usually by introducing poison or a sharp point, or both.
  2. (chuyển tiếp, của côn trùng hoặc loài nhện) Dùng ngòi chích đâm thủng.
    (transitive, of an insect or arachnid) To puncture with the stinger.
    A mosquito stung me on the arm.
    Một con muỗi đốt tôi trên cánh tay.
  3. (nội động từ, đôi khi nghĩa bóng) Đau đớn, đau đớn (về thể xác hoặc tinh thần).
    (intransitive, sometimes figurative) To hurt, to be in pain (physically or emotionally).
    My eyes are stinging from the chopped onions.
    Mắt tôi cay xè vì hành xắt nhỏ.
    Từ đồng nghĩa:smart
  4. (nghĩa bóng) Gây tổn hại, làm đau đớn.
    (figurative) To cause harm or pain to.
    I thought I could park in front of the hotel, but they stung me for five pounds!
    Tôi nghĩ tôi có thể đỗ xe trước cửa khách sạn, nhưng họ chích tôi năm bảng!
🎬 Nghe “sting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish