stitch

/ˈstɪtʃ/
danh từ
  • Mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu.
  • Một tí, một mảnh.
  • Sự đau xóc.
động từ
  • Khâu, may.
🎬 Nghe “stitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish