stitch

/ˈstɪtʃ/
danh từ
  • Mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu.
  • Một tí, một mảnh.
  • Sự đau xóc.
động từ
  • Khâu, may.
Danh từ
  1. (đếm được) Một mũi kim khâu qua một lần; vòng hoặc vòng của sợi được thực hiện như vậy.
    (countable) A single pass of a needle in sewing; the loop or turn of the thread thus made.
  2. Sự sắp xếp các mũi khâu trong may hoặc phương pháp khâu theo một cách hoặc kiểu cụ thể nào đó.
    An arrangement of stitches in sewing, or method of stitching in some particular way or style.
    cross stitch
    khâu chéo
  3. (đếm được và không đếm được) Đau nhói dữ dội dưới mép dưới của lồng ngực, do tập thể dục hoặc cười.
    (countable and uncountable) An intense stabbing pain under the lower edge of the ribcage, brought on by exercise or laughing.
    I've got a stitch. I'm going to have to stop and rest.
    Tôi có một mũi khâu. Tôi sẽ phải dừng lại và nghỉ ngơi.
  4. Đau nhói cục bộ (ở bất cứ đâu); một cơn đau cấp tính, giống như bị kim đâm.
    A local sharp pain (anywhere); an acute pain, like the piercing of a needle.
    a stitch in the side
    một mũi khâu ở bên cạnh
Động từ
  1. Để tạo thành các mũi khâu; đặc biệt là may sao cho trên bề mặt có thể thấy được một đường mũi khâu liên tục.
    To form stitches in; especially, to sew in such a manner as to show on the surface a continuous line of stitches.
    to stitch a shirt bosom.
    để khâu ngực áo.
    Từ đồng nghĩa:sewstitch togetherploughplow
  2. Để may, hoặc đoàn kết hoặc đính kèm bằng mũi khâu.
    To sew, or unite or attach by stitches.
    to stitch printed sheets in making a book or a pamphlet.
    để khâu các tờ in để làm một cuốn sách hoặc một cuốn sách nhỏ.
    Từ đồng nghĩa:sewstitch togetherploughplow
  3. (nội động từ) Thực hành/thực hành khâu vá hoặc may vá.
    (intransitive) To practice/practise stitching or needlework.
    Từ đồng nghĩa:sewstitch togetherploughplow
  4. (Nông nghiệp) Làm đất thành luống.
    (agriculture) To form land into ridges.
    Từ đồng nghĩa:sewstitch togetherploughplow

Chưa có góp ý cho “stitch”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “stitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish