Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
stitch
/ˈstɪtʃ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu
(thông tục) một tí, một mảnh
sự đau xóc
chữa ngay đỡ gay sau này
anh ta ướt như chuột lột
động từ
khâu, may
vá
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford