stolen
/ˈstiːl/động từ
- Ăn cắp, ăn trộm.
- Lấy bất thình lình, làm vụng trộm; khéo chiếm được (bằng thủ đoạn kín đáo... ).
- Lẻn, đi lén.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stolen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish