Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
stolen
/ˈstiːl/
động từ
Ăn cắp, ăn trộm.
Lấy bất thình lình, làm vụng trộm; khéo chiếm được (bằng thủ đoạn kín đáo... ).
Lẻn, đi lén.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing