stomach
/ˈstəmək/danh từ
- Dạ dày.
- Bụng.
- Sự đói, sự thèm ăn.
- Tinh thần, bụng dạ.
động từ
- Ăn, nuốt.
- Cam chịu (nhục); nuốt (hận).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stomach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish