Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
stomach
/ˈstəmək/
danh từ
Dạ dày.
Bụng.
Sự đói, sự thèm ăn.
Tinh thần, bụng dạ.
động từ
Ăn, nuốt.
Cam chịu (nhục); nuốt (hận).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing