stomach
/ˈstəmək/danh từ
- Dạ dày.
- Bụng.
- Sự đói, sự thèm ăn.
- Tinh thần, bụng dạ.
động từ
- Ăn, nuốt.
- Cam chịu (nhục); nuốt (hận).
Danh từ
- Cơ quan ở động vật có nhiệm vụ dự trữ thức ăn trong quá trình tiêu hóa.An organ in animals that stores food in the process of digestion.
- (Thân mật) Bụng.(informal) The belly.Why did you hit me in the stomach?Sao anh lại đánh vào bụng tôi?
- (không đếm được, lỗi thời) Kiêu căng, ngạo mạn.(uncountable, obsolete) Pride, haughtiness.
- (từ cũ) Sự thèm ăn.(obsolete) An appetite.a good stomach for roast beefmột dạ dày tốt cho thịt bò nướng
Động từ
- (ngoại động) Chịu đựng (cái gì đó), về mặt cảm xúc, thể chất hoặc tinh thần; để đứng hoặc xử lý một cái gì đó(transitive) To tolerate (something), emotionally, physically, or mentally; to stand or handle something.I really can’t stomach jobs involving that much paperwork, but some people seem to tolerate them.Tôi thực sự không thể chấp nhận được những công việc liên quan đến nhiều thủ tục giấy tờ như vậy, nhưng một số người có vẻ chấp nhận được chúng.
- (từ cũ, nội động) Nổi giận.(obsolete, intransitive) To be angry.
- (lỗi thời, bắc cầu) Bực bội; nhớ lại với sự tức giận; không thích.(obsolete, transitive) To resent; to remember with anger; to dislike.
- (từ cũ, ngoại động) Xoay bụng; để làm bệnh hoặc đẩy lùi.(obsolete, transitive) To turn the stomach of; to sicken or repel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stomach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish