Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
stone
/ˈstoʊn/
danh từ
Đá.
Đá (mưa đá).
Đá quý, ngọc.
Sỏi (thận, bóng đái... ).
Hạch (quả cây).
Hòn dái.
Xtôn (đơn vị trọng lượng khoảng 6, 400 kg).
tính từ
Bằng đá.
động từ
Ném đá (vào ai).
Trích hạch (ở quả).
Rải đá, lát đá.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing