stone
/ˈstoʊn/danh từ
- Đá.
- Đá (mưa đá).
- Đá quý, ngọc.
- Sỏi (thận, bóng đái... ).
- Hạch (quả cây).
- Hòn dái.
- Xtôn (đơn vị trọng lượng khoảng 6, 400 kg).
tính từ
- Bằng đá.
động từ
- Ném đá (vào ai).
- Trích hạch (ở quả).
- Rải đá, lát đá.
Danh từ
- (không đếm được, địa chất) Đất cứng có thể tạo thành đá; đặc biệt là chất đó khi được coi là vật liệu xây dựng.(uncountable, geology) A hard earthen substance that can form rocks; especially, such substance when regarded as a building material.Từ đồng nghĩa:rock
- (đếm được, địa chất) Một mảnh vật liệu như vậy: một khối đá, đá hoặc sỏi.(countable, geology) A piece of such material: a block of stone, rock or a pebble.
- Một viên đá quý, một viên ngọc quý, đặc biệt là một viên kim cương.A gemstone, a jewel, especially a diamond.
- (Anh) Đơn vị trọng lượng tương đương 14 pound (≈6,3503 kilôgam), trước đây được sử dụng cho nhiều loại hàng hóa khác nhau (len, pho mát, v.v.), nhưng hiện nay chủ yếu được sử dụng cho trọng lượng cá nhân. Viết tắt là st.(British) A unit of weight equal to 14 pounds (≈6.3503 kilograms), formerly used for various commodities (wool, cheese, etc.), but now principally used for personal weight. Abbreviated as st.British people measure their weight in stones and pounds. I weigh eight stone five.Người Anh đo trọng lượng của họ bằng đá và cân. Tôi nặng tám hòn đá năm.
Tính từ
- Được xây dựng bằng đá.Constructed of stone.stone wallsnhững bức tường đáTừ đồng nghĩa:stonen
- Có sự xuất hiện của đá.Having the appearance of stone.stone potchậu đá
- Có màu xám nhạt hoặc màu be xỉn, giống như màu của một số loại đá.Of a dull light grey or beige, like that of some stones.
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Được dùng làm từ tăng cường.(African-American Vernacular) Used as an intensifier.She is one stone fox.Cô ấy là một con cáo đá.
Trạng từ
- Như một hòn đá (dùng với tính từ sau).As a stone (used with following adjective).My father is stone deaf. This soup is stone cold.Cha tôi bị điếc đá. Món súp này lạnh như đá.
- (từ lóng) Hoàn toàn, hoàn toàn (dùng với các tính từ theo sau).(slang) Absolutely, completely (used with following adjectives).I went stone crazy after she left.Tôi phát điên sau khi cô ấy rời đi.
Động từ
- (thông tục) Dùng đá để lột da; đặc biệt là giết người bằng cách ném đá.(transitive) To pelt with stones; especially, to kill by pelting with stones.stoned to deathbị ném đá đến chết
- (thông tục) Tường hoặc tường bằng đá.(transitive) To wall or wall up with stones.Từ đồng nghĩa:stean
- (ngoại động) Lấy hòn đá ra khỏi (trái cây, v.v.).(transitive) To remove a stone from (fruit etc.).
- (nội động từ) Tạo thành đá trong quá trình sinh trưởng, liên quan đến trái cây, v.v.(intransitive) To form a stone during growth, with reference to fruit etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish