stool
/ˈstuːl/danh từ
- Ghế đẩu.
- Ghế thấp (để quỳ lên); ghế để chân.
- Ngưỡng cửa sổ.
- Ghế ngồi ỉa; phân cứt.
- Gốc cây bị đốn đã mọc chồi.
- Thanh (gỗ để) buộc chim mồi.
- (như) stool-pigeon.
động từ
- Mọc chồi gốc, đâm chồi gốc.
- Đi ỉa.
- , (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish