stool
/ˈstuːl/danh từ
- Ghế đẩu.
- Ghế thấp (để quỳ lên); ghế để chân.
- Ngưỡng cửa sổ.
- Ghế ngồi ỉa; phân cứt.
- Gốc cây bị đốn đã mọc chồi.
- Thanh (gỗ để) buộc chim mồi.
- (như) stool-pigeon.
động từ
- Mọc chồi gốc, đâm chồi gốc.
- Đi ỉa.
- , (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm.
Danh từ
- Ghế ngồi, đặc biệt dành cho một người và không có tay vịn.A seat, especially for one person and without armrests.
- (ngày) Một chiếc ghế đẩu; chỗ ngồi dùng để tiểu tiện và đại tiện: bô, bô, bệ ngồi ngoài nhà hoặc nhà vệ sinh.(dated) A close-stool; a seat used for urination and defecation: a chamber pot, commode, outhouse seat, or toilet.
- (làm vườn) Cây bị cắt cho đến khi thân chính sát mặt đất, trông giống như một chiếc ghế đẩu, để thúc đẩy sự phát triển mới.(horticulture) A plant that has been cut down until its main stem is close to the ground, resembling a stool, to promote new growth.
- (chủ yếu là y học) Phân, phân.(chiefly medicine) Feces, excrement.I provided the doctor with stool samples.Tôi đã cung cấp cho bác sĩ mẫu phân.
Động từ
- (chủ yếu là y học) Đi tiêu: đi đại tiện.(chiefly medicine) To produce stool: to defecate.Từ đồng nghĩa:defecate
- (làm vườn) Chặt (cây) cho đến khi thân chính của nó sát mặt đất, giống như cái ghế, để thúc đẩy sự phát triển mới.(horticulture) To cut down (a plant) until its main stem is close to the ground, resembling a stool, to promote new growth.Từ đồng nghĩa:defecate
- (nông nghiệp) Phân nhánh; cày xới như thóc lúa; để bắn ra những kẻ hút máu.(agriculture) To ramify; to tiller, as grain; to shoot out suckers.
Chưa có góp ý cho “stool”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish