stop
/ˈstɑːp/danh từ
- Sự ngừng lại, sư dừng, sự đỗ lại.
- Sự ở lại, sự lưu lại.
- Chỗ đỗ (xe khách... ).
- Dấu chấm câu.
- Sự ngừng để đổi giọng; sự bấm (kèn... ); phím (đàn).
- Điệu nói.
- Que chặn, sào chặn.
- Cái chắn sáng.
- Phụ âm tắc.
- Đoạn dây chão, đoạn dây thừng (để buộc).
- Stop-order.
động từ
- Ngừng, nghỉ, thôi.
- Chặn, ngăn chặn.
- Cắt, cúp, treo giò.
- Bịt lại, nút lại, hàn.
- Chấm câu.
- Bấm (dây đàn).
- Buộc (dây) cho chặt.
- Ngừng lại, đứng lại.
- Lưu lại, ở lại.
Động từ
- (Nội động) Ngừng chuyển động.(intransitive) To cease moving.I stopped at the traffic lights.Tôi dừng lại ở đèn giao thông.
- (Nội động) Không tiếp tục.(intransitive) Not to continue.The riots stopped when police moved in.Cuộc bạo loạn dừng lại khi cảnh sát ập vào.
- (thông tục) Làm cho (cái gì) ngừng chuyển động hoặc tiến triển.(transitive) To cause (something) to cease moving or progressing.The sight of the armed men stopped him in his tracks.Sự xuất hiện của những người có vũ trang đã khiến anh dừng bước.
- (thông tục) Chấm dứt; không còn tiếp tục nữa.(transitive) To cease; to no longer continue.One of the wrestlers suddenly stopped fighting.Một trong những đô vật đột nhiên ngừng chiến đấu.
Danh từ
- Một nơi (thường được đánh dấu) nơi xe buýt, xe điện hoặc xe lửa dừng lại để cho hành khách lên xuống, thường nhỏ hơn một nhà ga.A (usually marked) place where buses, trams or trains halt to let passengers get on and off, usually smaller than a station.They agreed to meet at the bus stop.Họ đồng ý gặp nhau ở bến xe buýt.
- Hành động dừng lại; sự gián đoạn của chuyến đi.An action of stopping; interruption of travel.That stop was not planned.Điểm dừng đó không được lên kế hoạch.
- Điều gì dừng lại, cản trở hoặc cản trở; một trở ngại; một trở ngại.That which stops, impedes, or obstructs; an obstacle; an impediment.
- Một thiết bị nhằm chặn đường đi của một vật thể chuyển độngA device intended to block the path of a moving objectdoor stopchặn cửa
punctuation
- Được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một câu trong điện tín.Used to indicate the end of a sentence in a telegram.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish