store

/ˈstoɚ/
danh từ
  • Sự có nhiều, sự dồi dào.
  • Dự trữ.
  • Kho hàng.
  • Cửa hàng, cửa hiệu.
  • (the stores) cửa hàng bách hoá.
  • Hàng tích trữ; đồ dự trữ; hàng để cung cấp.
động từ
  • Tích trữ, để dành.
  • Cất trong kho, giữ trong kho, cho vào kho.
  • Chứa, đựng, tích.
  • Trau dồi, bồi dưỡng.
Danh từ
  1. Nơi mà các vật phẩm có thể được tích lũy hoặc lưu giữ thường xuyên.
    A place where items may be accumulated or routinely kept.
    Near-synonyms: storeroom, stockroom, warehouse, magazine (archaic)
    Từ gần đồng nghĩa: kho, kho, kho, tạp chí (cổ xưa)
  2. Một nguồn cung được giữ trong kho.
    A supply held in storage.
    Near-synonyms: stock, supply; cache, stash
    Từ gần đồng nghĩa: tồn kho, cung cấp; bộ nhớ đệm, cất giữ
    Từ đồng nghĩa:stocksupplycachestash
  3. (chủ yếu là Bắc Mỹ) Một tòa nhà (hoặc một phần của nó) nơi có thể mua các mặt hàng.
    (mainly North American) A building (or portion thereof) where items may be purchased.
    Dad went to the store to get milk and bread.
    Bố đi đến cửa hàng mua sữa và bánh mì.
  4. (máy tính, ghi ngày tháng) Trí nhớ.
    (computing, dated) Memory.
    The main store of 1000 36-bit words seemed large at the time.
    Kho lưu trữ chính gồm 1000 từ 36 bit có vẻ lớn vào thời điểm đó.
Động từ
  1. (thông tục) Giữ (cái gì đó) khi không dùng đến, thường ở nơi dành cho mục đích đó.
    (transitive) To keep (something) while not in use, generally in a place meant for that purpose.
    I'll store these books in the attic.
    Tôi sẽ cất những cuốn sách này trên gác mái.
  2. Để chứa.
    To contain.
    The cabinets store all the food the mice would like.
    Những chiếc tủ chứa tất cả thức ăn mà chuột thích.
  3. Có năng lực và khả năng chứa đựng.
    Have the capacity and capability to contain.
    They sell boxes that store 24 mason jars.
    Họ bán những chiếc hộp đựng được 24 chiếc lọ thủy tinh.
  4. (chuyển tiếp, tính toán) Viết (cái gì đó) vào bộ nhớ hoặc sổ đăng ký.
    (transitive, computing) To write (something) into memory or registers.
    This operation stores the result on the stack.
    Thao tác này lưu trữ kết quả vào ngăn xếp.
🎬 Nghe “store” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish