story

/ˈstori/
danh từ
  • Chuyện, câu chuyện.
  • Truyện.
  • Cốt truyện, tình tiết (một truyện, một vở kịch... ).
  • Tiểu sử, quá khứ (của một người).
  • Luây kàng ngốc khoành người nói dối.
  • Lịch sử, sử học.
  • Storey.
Danh từ
  1. Một tài khoản về các sự kiện có thật hoặc hư cấu.
    An account of real or fictional events.
    The book tells the story of two roommates.
    Từ đồng nghĩa:tome
  2. Một lời nói dối, hư cấu.
    A lie, fiction.
    You’ve been telling stories again, haven’t you?
  3. (Mỹ, thông tục, thường ở số nhiều) Một vở kịch nhiều tập.
    (US, colloquial, usually pluralized) A soap opera.
    What will she do without being able to watch her stories?
    Từ đồng nghĩa:serial
  4. (lỗi thời) Lịch sử.
    (obsolete) History.
Động từ
  1. (thông tục) Kể như một câu chuyện; để liên hệ hoặc kể lại.
    (transitive) To tell as a story; to relate or narrate about.
  2. (hai chiều, mạng xã hội, đôi khi viết hoa) Để đăng một câu chuyện (bộ sưu tập hình ảnh hoặc video ngắn theo trình tự thời gian) trên một ứng dụng hoặc trang web.
    (ambitransitive, social media, sometimes capitalized) To post a story (chronological collection of pictures or short videos) on an application or website.
Thán từ
  1. (thành ngữ, Ireland, Dublin) Dùng để chào hỏi, viết tắt của what's the story?
    (idiomatic, Ireland, Dublin) Used as a greeting, short for what's the story?
🎬 Nghe “story” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish