Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
story
/ˈstori/
danh từ
Chuyện, câu chuyện.
Truyện.
Cốt truyện, tình tiết (một truyện, một vở kịch... ).
Tiểu sử, quá khứ (của một người).
Luây kàng ngốc khoành người nói dối.
Lịch sử, sử học.
Storey.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng