story
/ˈstori/danh từ
- Chuyện, câu chuyện.
- Truyện.
- Cốt truyện, tình tiết (một truyện, một vở kịch... ).
- Tiểu sử, quá khứ (của một người).
- Luây kàng ngốc khoành người nói dối.
- Lịch sử, sử học.
- Storey.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “story” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish