[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-straddle":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈstrædl̟","\u002Faudio\u002Fstraddle.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,17],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14,15,16],"Sự đứng giạng chân.","Sự ngồi hai chân hai bên (như khi cưỡi ngựa), sự cưỡi lên.","Sự đứng chân trong chân ngoài.","Hợp đồng chứng khoán hai chiều (cho phép đòi hay giao chứng khoán với giá quy định).",{"pos":18,"defs":19},"động từ",[20,21,22,23,24,25],"Giạng (chân); giạng chân trên, đứng giạng chân trên.","Ngồi hai chân hai bên, cưỡi.","Bắn điều chỉnh (bắn đằng trước và đằng sau mục tiêu... để điều chỉnh hướng bắn).","Rải bom suốt từ bên này sang bên kia (mục tiêu).","Đứng giạng háng.","Dao động, lưỡng lự; chân trong chân ngoài; đứng giữa (không theo bên nào)."]