stranded
/ˈstran-dəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của strand
tính từ
- Bị mắc cạn (tàu).
- Bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao.
- Bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của strandsimple past and past participle of strand
Tính từ
- (của một người) Bị bỏ rơi hoặc bị bỏ rơi.(of a person) Abandoned or marooned.
- (hàng hải, tàu thuyền) Mắc cạn trên bờ biển hoặc rạn san hô.(nautical, of a vessel) Run aground on a shore or reef.
- (ngữ pháp, của một từ hoặc cụm từ có thể bổ ngữ) Không có bất kỳ bổ ngữ nào được thể hiện.(grammar, of a word or phrase that can take a complement) Not having any expressed complement.
- (của một đoạn dây) Được tạo ra bằng cách kết hợp hoặc bó các dây mỏng hơn (thành một sợi).(of a piece of wire) Made by combining or bundling thinner wires (into a strand).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stranded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish