stranded

/ˈstran-dəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của strand
tính từ
  • Bị mắc cạn (tàu).
  • Bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao.
  • Bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của strand
    simple past and past participle of strand
Tính từ
  1. (của một người) Bị bỏ rơi hoặc bị bỏ rơi.
    (of a person) Abandoned or marooned.
  2. (hàng hải, tàu thuyền) Mắc cạn trên bờ biển hoặc rạn san hô.
    (nautical, of a vessel) Run aground on a shore or reef.
  3. (ngữ pháp, của một từ hoặc cụm từ có thể bổ ngữ) Không có bất kỳ bổ ngữ nào được thể hiện.
    (grammar, of a word or phrase that can take a complement) Not having any expressed complement.
  4. (của một đoạn dây) Được tạo ra bằng cách kết hợp hoặc bó các dây mỏng hơn (thành một sợi).
    (of a piece of wire) Made by combining or bundling thinner wires (into a strand).
🎬 Nghe “stranded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish