stranded
/ˈstran-dəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của strand
tính từ
- Bị mắc cạn (tàu).
- Bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao.
- Bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stranded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish