strap

/stræp/
danh từ
  • Dây (da, lụa, vải... ); đai da.
  • Dây liếc dao cạo.
  • Bản giằng (mảnh sắt nối hai tấm gỗ... ).
  • Cánh bản lề.
  • Trận đòn bằng dây da.
động từ
  • Buộc bằng dây da; đánh đai.
  • Liếc (dao cạo).
  • Băng (vết thương) bằng băng dính.
  • Đánh bằng dây da.
Danh từ
  1. Một dải da, vải, dài, hẹp, dẻo hoặc tương tự.
    A long, narrow, pliable strip of leather, cloth, or the like.
  2. Một dải da dày dùng để đánh roi.
    A strip of thick leather used in flogging.
  3. Vật gì đó được tạo thành từ một dải như vậy, hoặc từ một phần của một dải, hoặc sự kết hợp của hai hoặc nhiều dải cho một mục đích sử dụng cụ thể.
    Something made of such a strip, or of a part of one, or a combination of two or more for a particular use.
  4. Một miếng da hoặc dải gỗ được phủ một chất liệu thích hợp dùng để mài cạnh sắc của dao cạo; một cái strop.
    A piece of leather, or strip of wood covered with a suitable material, used to hone the sharpened edge of a razor; a strop.
Động từ
  1. (thông tục) Đánh đập, trừng phạt bằng dây roi; quất, quất.
    (transitive) To beat or chastise with a strap; to whip, to lash.
  2. (thông tục) Buộc chặt bằng dây đeo.
    (transitive) To fasten or bind with a strap.
  3. (thông tục) Làm sắc nét bằng cách cọ xát vào dây đeo; để dừng lại.
    (transitive) To sharpen by rubbing on a strap; to strop.
    to strap a razor
    để buộc một chiếc dao cạo
  4. (ngoại động) Tát hoặc vuốt ve các vùng cơ của ngựa bằng vải hoặc đệm, một hình thức xoa bóp nhằm cải thiện trương lực cơ.
    (transitive) To slap or stroke the muscled areas of a horse with a cloth or pad, a form of massage meant to improve muscle tone.
🎬 Nghe “strap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish