stray

/ˈstreɪ/
tính từ
  • Lạc, bị lạc.
  • Rải rác, lác đác, tản mạn.
danh từ
  • Súc vật bị lạc; ngươi bị lạc, trẻ bị lạc.
  • Tài sản không có kế thừa.
  • ((thường) số nhiều) âm tạp quyển khí.
động từ
  • Lạc đường, đi lạc.
  • Lầm đường lạc lối.
  • Lang thang.
🎬 Nghe “stray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish