streak
/strik/danh từ
- Đường sọc, vệt.
- Vỉa.
- Tính, nét, nết, chất.
- , (thông tục) hồi, thời kỳ, cơn.
- Chuỗi.
động từ
- Làm cho có đường sọc, làm cho có vệt.
- Thành sọc, thành vệt.
- Thành vỉa.
- Đi nhanh như chớp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “streak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish