Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
streak
/strik/
danh từ
Đường sọc, vệt.
Vỉa.
Tính, nét, nết, chất.
, (thông tục) hồi, thời kỳ, cơn.
Chuỗi.
động từ
Làm cho có đường sọc, làm cho có vệt.
Thành sọc, thành vệt.
Thành vỉa.
Đi nhanh như chớp.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing