streak

/strik/
danh từ
  • Đường sọc, vệt.
  • Vỉa.
  • Tính, nét, nết, chất.
  • , (thông tục) hồi, thời kỳ, cơn.
  • Chuỗi.
động từ
  • Làm cho có đường sọc, làm cho có vệt.
  • Thành sọc, thành vệt.
  • Thành vỉa.
  • Đi nhanh như chớp.
Danh từ
  1. Một đường không đều do vết bẩn hoặc chuyển động để lại.
    An irregular line left from smearing or motion.
    The picture I took out the car window had streaks.
    Ảnh mình lấy ra ngoài kính xe có vệt sọc.
  2. Một chuỗi sự kiện tương tự liên tục.
    A continuous series of like events.
    I hope I can keep up this streak of accomplishments.
    Tôi hy vọng mình có thể duy trì được chuỗi thành tích này.
  3. Một khía cạnh nhất quán trong tính cách của ai đó.
    A consistent facet of somebody's personality.
    a mean streak
    một vệt xấu tính
  4. Màu của bột khoáng chất. Gọi như vậy vì một thử nghiệm thực địa đơn giản đối với một khoáng chất là tạo vệt cho khoáng chất đó trên đồ sứ trắng không tráng men.
    The color of the powder of a mineral. So called, because a simple field test for a mineral is to streak it against unglazed white porcelain.
Động từ
  1. (nội động) Có hoặc có được các vệt.
    (intransitive) To have or obtain streaks.
    If you clean a window in direct sunlight, it will streak.
    Nếu bạn lau cửa sổ dưới ánh nắng trực tiếp, nó sẽ có vệt.
  2. (Nội động) Chạy nhanh.
    (intransitive) To run quickly.
  3. (Nội động) Khỏa thân chạy ở nơi công cộng.
    (intransitive) To run naked in public.
    It was a pleasant game until some guy went streaking across the field.
    Đó là một trận đấu thú vị cho đến khi có một anh chàng nào đó chạy ngang qua sân.
  4. (Nội động) Di chuyển rất nhanh.
    (intransitive) To move very swiftly.
🎬 Nghe “streak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish