stream

/ˈstriːm/
danh từ
  • Dòng suối, dòng sông nhỏ.
  • Dòng, luồng.
  • Chiều nước chảy, dòng.
động từ
  • Chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra.
  • Phấp phới, phất phơ (cờ, tóc).
  • Làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra.
Danh từ
  1. Một dòng sông nhỏ; một con lạch lớn; một khối nước di chuyển bị giới hạn bởi bờ
    A small river; a large creek; a body of moving water confined by banks.
    Từ đồng nghĩa:beckbrookburn
  2. (khoa học, thuật ngữ ô) Tất cả các vùng nước chuyển động.
    (sciences, umbrella term) All moving waters.
    Từ đồng nghĩa:beckbrookburn
  3. Một sự truyền mỏng có liên kết của chất lỏng qua một chất khí nhẹ hơn (ví dụ: không khí).
    A thin connected passing of a liquid through a lighter gas (e.g. air).
    He poured the milk in a thin stream from the jug to the glass.
    Anh ta rót sữa thành một dòng mỏng từ bình vào ly.
    Từ đồng nghĩa:beckbrookburn
  4. Dòng điện, lực chuyển động của nước.
    Current, the force of moving water.
    to swim against the stream
    bơi ngược dòng
    Từ đồng nghĩa:beckbrookburn
Động từ
  1. (nội động) Chảy liên tục hoặc ổn định, giống như chất lỏng.
    (intransitive) To flow in a continuous or steady manner, like a liquid.
  2. (nội động) Mở rộng; duỗi người theo chuyển động gợn sóng; để bay trong gió.
    (intransitive) To extend; to stretch out with a wavy motion; to float in the wind.
    A flag streams in the wind.
    Cờ tung bay trong gió.
  3. (Động) Xả thành dòng.
    (transitive) To discharge in a stream.
    The soldier's wound was streaming blood.
    Vết thương của người lính đang chảy máu.
  4. (Internet) Để đẩy dữ liệu liên tục (ví dụ: nhạc) từ máy chủ sang máy khách trong khi dữ liệu đó đang được sử dụng (phát) trên máy khách.
    (Internet) To push continuous data (e.g. music) from a server to a client computer while it is being used (played) on the client.
🎬 Nghe “stream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish