stream
/ˈstriːm/danh từ
- Dòng suối, dòng sông nhỏ.
- Dòng, luồng.
- Chiều nước chảy, dòng.
động từ
- Chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra.
- Phấp phới, phất phơ (cờ, tóc).
- Làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra.
Danh từ
- Một dòng sông nhỏ; một con lạch lớn; một khối nước di chuyển bị giới hạn bởi bờA small river; a large creek; a body of moving water confined by banks.
- (khoa học, thuật ngữ ô) Tất cả các vùng nước chuyển động.(sciences, umbrella term) All moving waters.
- Một sự truyền mỏng có liên kết của chất lỏng qua một chất khí nhẹ hơn (ví dụ: không khí).A thin connected passing of a liquid through a lighter gas (e.g. air).He poured the milk in a thin stream from the jug to the glass.Anh ta rót sữa thành một dòng mỏng từ bình vào ly.
- Dòng điện, lực chuyển động của nước.Current, the force of moving water.to swim against the streambơi ngược dòng
Động từ
- (nội động) Chảy liên tục hoặc ổn định, giống như chất lỏng.(intransitive) To flow in a continuous or steady manner, like a liquid.
- (nội động) Mở rộng; duỗi người theo chuyển động gợn sóng; để bay trong gió.(intransitive) To extend; to stretch out with a wavy motion; to float in the wind.A flag streams in the wind.Cờ tung bay trong gió.
- (Động) Xả thành dòng.(transitive) To discharge in a stream.The soldier's wound was streaming blood.Vết thương của người lính đang chảy máu.
- (Internet) Để đẩy dữ liệu liên tục (ví dụ: nhạc) từ máy chủ sang máy khách trong khi dữ liệu đó đang được sử dụng (phát) trên máy khách.(Internet) To push continuous data (e.g. music) from a server to a client computer while it is being used (played) on the client.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish