stream
/ˈstriːm/danh từ
- Dòng suối, dòng sông nhỏ.
- Dòng, luồng.
- Chiều nước chảy, dòng.
động từ
- Chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra.
- Phấp phới, phất phơ (cờ, tóc).
- Làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra.
🔗 Tra thêm tại
