Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
strength
/ˈstrɛŋkθ/
danh từ
Sức mạnh, sức lực, sức khoẻ.
Độ đậm, nồng độ; cường độ.
Số lượng đầy đủ (của một tập thể... ).
Số quân hiện có.
Sức bền; độ bền.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing