Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
stress
/ˈstrɛs/
danh từ
Sự căng thẳng.
Sự nhấn mạnh.
Trọng âm; âm nhấn.
Sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lực.
Sự bắt buộc.
Ứng suất.
động từ
Nhấn mạnh (một âm, một điểm... ).
Cho tác dụng ứng suất.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing