stretch
/ˈstrɛtʃ/danh từ
- Sự căng ra, sự duỗi ra.
- Quãng (đường); dải, khoảng (đất).
- Nghĩa rộng, nghĩa suy ra.
- Mạch đường (khoảng đường đã đi được theo một hướng buồm).
- Một năm tù; thời hạn ở tù.
động từ
- Kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra; nong ra.
- Lợi dụng, lạm dụng; nói phóng đại, nói ngoa.
- Treo cổ (ai).
- Trải ra, chạy dài ra.
- Giãn ra, rộng ra; co giãn.
- nằm sóng soài.
- , (từ lóng) bị treo cổ.
Động từ
- (Động) Kéo dài ra bằng cách kéo.(transitive) To lengthen by pulling.I stretched the rubber band until it almost broke.Tôi đã kéo căng sợi dây cao su cho đến khi nó gần đứt.
- (Nội động) Kéo dài ra khi kéo.(intransitive) To lengthen when pulled.The rubber band stretched almost to the breaking point.Sợi dây cao su bị kéo căng gần như đứt.
- (Động) Kéo chặt.(transitive) To pull tight.First, stretch the skin over the frame of the drum.Đầu tiên, căng da trên khung trống.
- (nội động từ, bắc cầu) Kéo dài tứ chi hoặc bộ phận khác của cơ thể, ví dụ như để cải thiện độ đàn hồi của cơ bắp.(intransitive, transitive) To extend one’s limbs or another part of the body, for example in order to improve the elasticity of one's muscles.I always stretch my muscles before exercising.Tôi luôn căng cơ trước khi tập thể dục.
Danh từ
- Một hành động kéo dài.An act of stretching.I was right in the middle of a stretch when the phone rang.Tôi đang nói dở thì điện thoại reo.
- Khả năng kéo dài khi kéo.The ability to lengthen when pulled.That rubber band has quite a bit of stretch.Sợi dây cao su đó có độ co dãn khá nhiều.
- (thành ngữ) Một dòng suy nghĩ đi chệch khỏi logic đơn giản, hoặc đòi hỏi niềm tin hoặc cường điệu phi thường.(idiomatic) A course of thought which diverts from straightforward logic, or requires extraordinary belief or exaggeration.It's a bit of a stretch to call Boris Karloff a comedian.Có hơi quá khi gọi Boris Karloff là một diễn viên hài.
- Một đoạn của hành trình hoặc tuyến đường.A segment of a journey or route.It was an easy trip except for the last stretch, which took forever.Đó là một chuyến đi dễ dàng ngoại trừ đoạn đường cuối cùng kéo dài vô tận.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stretch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish