stringently
/ˈstrɪnʤənt/phó từ
- nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ (về nội quy, luật pháp...)
- khan hiếm (tiền); khó làm ăn, khó khăn vì không có đù tiền (về hoàn cảnh tài chánh)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stringently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish