stroke

/ˈstroʊk/
danh từ
  • Cú, cú đánh, đòn.
  • Đột quỵ.
  • Sự cố gắng.
  • Nước bài, nước đi, "cú", "miếng", "đòn"; sự thành công lớn.
  • Lối bơi, kiểu bơi.
  • Nét (bút).
  • Tiếng chuông đồng hồ.
  • Tiếng đập của trái tim.
  • Người đứng lái làm chịch (ở cuối thuyền) ((cũng) stroke oar (hiếm)).
  • Cái vuốt ve; sự vuốt ve.
động từ
  • Đứng lái (để làm chịch).
  • Vuốt ve.
Danh từ
  1. Hành động đánh; một cú đánh, một cú đánh.
    An act of hitting; a blow, a hit.
    a stroke on the chin
    một cú đột quỵ ở cằm
    Từ đồng nghĩa:beat
  2. Một động tác tương tự như động tác đánh.
    A movement similar to that of hitting.
  3. Một hành động gây tổn thương hoặc tử vong, đặc biệt khi được coi là sự trừng phạt của thần thánh.
    An act causing hurt or death, especially when seen as divine punishment.
    the stroke of death
    đột quỵ tử vong
  4. Một sự cố gây tổn hại, đặc biệt nếu xảy ra đột ngột; một đòn giáng, một tai họa.
    A damaging occurrence, especially if sudden; a blow, a calamity.
Động từ
  1. Vẽ đường ngang ngang phần thẳng đứng (của chữ t).
    To draw the horizontal line across the upright part (of the letter t).
  2. Tiếp theo là out hoặc through: vẽ một hoặc nhiều dòng xuyên qua (văn bản) để biểu thị rằng nó đã bị xóa; hủy bỏ, đình công hoặc đình công.
    Followed by out or through: to draw a line or lines through (text) to indicate that it is deleted; to cancel, to strike or strike out.
  3. Của chuông hoặc đồng hồ: kêu vang hoặc âm thanh để chỉ báo (giờ, thời gian, v.v.).
    Of a bell or clock: to chime or sound to indicate (the hour, the time, etc.).
  4. Đánh dấu (cái gì đó) bằng đường kẻ hoặc sọc; để sọc.
    To mark (something) with lines or stripes; to stripe.
🎬 Nghe “stroke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish