stroke

/ˈstroʊk/
danh từ
  • Cú, cú đánh, đòn.
  • Đột quỵ.
  • Sự cố gắng.
  • Nước bài, nước đi, "cú", "miếng", "đòn"; sự thành công lớn.
  • Lối bơi, kiểu bơi.
  • Nét (bút).
  • Tiếng chuông đồng hồ.
  • Tiếng đập của trái tim.
  • Người đứng lái làm chịch (ở cuối thuyền) ((cũng) stroke oar (hiếm)).
  • Cái vuốt ve; sự vuốt ve.
động từ
  • Đứng lái (để làm chịch).
  • Vuốt ve.