Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
stroll
/ˈstroʊl/
danh từ
Sự đi dạo, sự đi tản bộ.
động từ
Đi dạo, đi tản bộ.
Đi biểu diễn ở các nơi, đi hát rong (gánh hát).
Đi dạo.
Đi biểu diễn ở, đi hát trong khắp.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing