stroll
/ˈstroʊl/danh từ
- Sự đi dạo, sự đi tản bộ.
động từ
- Đi dạo, đi tản bộ.
- Đi biểu diễn ở các nơi, đi hát rong (gánh hát).
- Đi dạo.
- Đi biểu diễn ở, đi hát trong khắp.
Danh từ
- Một cuộc đi bộ lang thang; đi bộ nhàn rỗi và nhàn nhã; một cuộc lan man; một người đi lang thang.A wandering on foot; an idle and leisurely walk; a ramble; a saunter.Từ đồng nghĩa:wandermeanderstroll
- (trước là) Một điệu nhảy của những năm 1950 trong đó các vũ công bước thong thả, bước chéo và quỳ gối theo nhịp nhạc.(preceded by the) A dance of the 1950s in which dancers leisurely stepped, cross-stepped, and dipped at the knee to the beat of the music.
Động từ
- Đi bộ lang thang; lan man nhàn nhã hoặc nhàn nhã; đi lang thang.To wander on foot; to ramble idly or leisurely; to rove.Từ đồng nghĩa:meanderramblerangeroamrove
- Để đi đâu đó một cách dễ dàng.To go somewhere with ease.Từ đồng nghĩa:meanderramblerangeroamrove
- (nội động từ, lóng) Đi dạo phố làm gái điếm.(intransitive, slang) To walk the streets as a prostitute.Từ đồng nghĩa:meanderramblerangeroamrove
- (nội động từ) Làm, đạt được hoặc đạt được điều gì đó một cách ngẫu nhiên và dễ dàng.(intransitive) To do, obtain, or achieve something in a casual and effortless way.My daughter strolled through the exam.Con gái tôi đi dạo trong phòng thi.Từ đồng nghĩa:breezeridecoastrompwaltz
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stroll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish