stroll

/ˈstroʊl/
danh từ
  • Sự đi dạo, sự đi tản bộ.
động từ
  • Đi dạo, đi tản bộ.
  • Đi biểu diễn ở các nơi, đi hát rong (gánh hát).
  • Đi dạo.
  • Đi biểu diễn ở, đi hát trong khắp.
Danh từ
  1. Một cuộc đi bộ lang thang; đi bộ nhàn rỗi và nhàn nhã; một cuộc lan man; một người đi lang thang.
    A wandering on foot; an idle and leisurely walk; a ramble; a saunter.
    Từ đồng nghĩa:wandermeanderstroll
  2. (trước là) Một điệu nhảy của những năm 1950 trong đó các vũ công bước thong thả, bước chéo và quỳ gối theo nhịp nhạc.
    (preceded by the) A dance of the 1950s in which dancers leisurely stepped, cross-stepped, and dipped at the knee to the beat of the music.
Động từ
  1. Đi bộ lang thang; lan man nhàn nhã hoặc nhàn nhã; đi lang thang.
    To wander on foot; to ramble idly or leisurely; to rove.
    Từ đồng nghĩa:meanderramblerangeroamrove
  2. Để đi đâu đó một cách dễ dàng.
    To go somewhere with ease.
    Từ đồng nghĩa:meanderramblerangeroamrove
  3. (nội động từ, lóng) Đi dạo phố làm gái điếm.
    (intransitive, slang) To walk the streets as a prostitute.
    Từ đồng nghĩa:meanderramblerangeroamrove
  4. (nội động từ) Làm, đạt được hoặc đạt được điều gì đó một cách ngẫu nhiên và dễ dàng.
    (intransitive) To do, obtain, or achieve something in a casual and effortless way.
    My daughter strolled through the exam.
    Con gái tôi đi dạo trong phòng thi.
    Từ đồng nghĩa:breezeridecoastrompwaltz
🎬 Nghe “stroll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish