strong

/strɔŋ/
tính từ
  • Bền, vững, chắc chắn, kiên cố.
  • Khoẻ, tráng kiện.
  • Mạnh; tốt.
  • Giỏi, có khả năng.
  • Đặc, nặng, mạnh.
  • Rõ ràng, đanh thép, rõ rệt.
  • Kiên quyết; nặng nề.
  • To và rắn rỏi.
  • Sôi nổi, nồng nhiệt, hăng hái, nhiệt tình.
  • Có mùi, hôi, thối.
  • Sinh động, mạnh mẽ; khúc chiết (văn).
  • Không theo quy tắc (động từ).
Tính từ
  1. Có khả năng tạo ra sức mạnh thể chất lớn.
    Capable of producing great physical force.
    a big strong man; Jake was tall and strong
    một người đàn ông to lớn khỏe mạnh; Jake cao và khỏe
    Từ đồng nghĩa:forcefulpowerful
  2. Có khả năng chịu được lực vật lý lớn.
    Capable of withstanding great physical force.
    a strong foundation; good strong shoes
    một nền tảng vững chắc; giày chắc chắn tốt
    Từ đồng nghĩa:durablesturdytough
  3. (Nói một cách lỏng lẻo) Sở hữu quyền lực, sức mạnh hoặc sức mạnh.
    (loosely) Possessing power, might, or strength.
  4. Xác định; bất khuất.
    Determined; unyielding.
    He is strong in the face of adversity.
    Anh ấy mạnh mẽ khi đối mặt với nghịch cảnh.
    Từ đồng nghĩa:ardentzealousswith
Trạng từ
  1. Một cách mạnh mẽ.
    In a strong manner.
    As a salesperson I always come on strong.
    Là một nhân viên bán hàng, tôi luôn tỏ ra mạnh mẽ.
🎬 Nghe “strong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish