strong
/strɔŋ/tính từ
- Bền, vững, chắc chắn, kiên cố.
- Khoẻ, tráng kiện.
- Mạnh; tốt.
- Giỏi, có khả năng.
- Đặc, nặng, mạnh.
- Rõ ràng, đanh thép, rõ rệt.
- Kiên quyết; nặng nề.
- To và rắn rỏi.
- Sôi nổi, nồng nhiệt, hăng hái, nhiệt tình.
- Có mùi, hôi, thối.
- Sinh động, mạnh mẽ; khúc chiết (văn).
- Không theo quy tắc (động từ).
Tính từ
- Có khả năng tạo ra sức mạnh thể chất lớn.Capable of producing great physical force.a big strong man; Jake was tall and strongmột người đàn ông to lớn khỏe mạnh; Jake cao và khỏe
- Có khả năng chịu được lực vật lý lớn.Capable of withstanding great physical force.a strong foundation; good strong shoesmột nền tảng vững chắc; giày chắc chắn tốt
- (Nói một cách lỏng lẻo) Sở hữu quyền lực, sức mạnh hoặc sức mạnh.(loosely) Possessing power, might, or strength.
- Xác định; bất khuất.Determined; unyielding.He is strong in the face of adversity.Anh ấy mạnh mẽ khi đối mặt với nghịch cảnh.
Trạng từ
- Một cách mạnh mẽ.In a strong manner.As a salesperson I always come on strong.Là một nhân viên bán hàng, tôi luôn tỏ ra mạnh mẽ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish