struggle
/ˈstrəɡəl/danh từ
- Sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu.
động từ
- Đấu tranh, chống lại.
- Vùng vẫy, vật lộn, gặp khó khăn.
- Cố gắng, gắng sức.
- Di chuyển một cách khó khăn, len qua.
Danh từ
- Sự vặn vẹo của cơ thể trong nỗ lực trốn thoát hoặc thực hiện một nhiệm vụ khó khăn.A contortion of the body in an attempt to escape or to perform a difficult task.
- (Nghĩa bóng) Sự xung đột, sự tranh giành, nỗ lực lớn lao.(figurative) Strife, contention, great effort.
Động từ
- (Nội động) Phấn đấu, lao động trong khó khăn, đấu tranh (ủng hộ hoặc chống lại), tranh đấu.(intransitive) To strive, to labour in difficulty, to fight (for or against), to contend.During the centuries, the people of Ireland struggled constantly to assert their right to govern themselves.Trong nhiều thế kỷ, người dân Ireland đã đấu tranh không ngừng để khẳng định quyền tự quản của mình.
- (Nội động) Gặp khó khăn với việc gì đó.(intransitive) To have difficulty with something.One of the doctor’s patients struggled with depression.Một trong những bệnh nhân của bác sĩ đã phải vật lộn với chứng trầm cảm.
- (nội động từ) Phấn đấu, hoặc nỗ lực, bằng cách vặn mình hoặc vặn vẹo cơ thể.(intransitive) To strive, or to make efforts, with a twisting, or with contortions of the body.She struggled to escape from her assailant's grasp.Cô vùng vẫy để thoát khỏi vòng tay của kẻ tấn công.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “struggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish