Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
struggle
/ˈstrəɡəl/
danh từ
Sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu.
động từ
Đấu tranh, chống lại.
Vùng vẫy, vật lộn, gặp khó khăn.
Cố gắng, gắng sức.
Di chuyển một cách khó khăn, len qua.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing