student
/ˈstudənt/danh từ
- Học sinh đại học, sinh viên.
- Người nghiên cứu (một vấn đề gì).
- Người chăm chỉ.
- Người được học bổng; nghiên cứu sinh được học bổng (ở một số trường đại học).
Danh từ
- Một người nghiên cứu hoặc tìm hiểu về một chủ đề cụ thể.A person who studies or learns about a particular subject.She is a student of human interactions.Cô ấy là một sinh viên về sự tương tác của con người.
- Người được ghi danh chính thức tại một trường học, trường cao đẳng hoặc đại học hoặc cơ sở giáo dục khác.A person who is formally enrolled at a school, a college or university, or another educational institution.The students were out raising funds for rag week.Các sinh viên đã ra ngoài gây quỹ cho tuần lễ rách rưới.
Tính từ
- Trong đào tạo, học một kỹ năng cụ thể.In training, learning a particular skill.student teacher.giáo viên học sinh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “student” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish