stuff
/ˈstʌf/danh từ
- Chất, chất liệu; thứ, món.
- (thông tục) tiền nong
- gỗ lạt
- đạn.
- Vải len.
- Rác rưởi, chuyện vớ vẩn.
- Ngón, nghề, môn, cách làm ăn.
động từ
- Bịt.
- Nhồi, nhét, lèn.
- Đánh lừa bịp.
- Ăn ngấu nghiến, ngốn, tọng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stuff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish