Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
stuff
/ˈstʌf/
danh từ
Chất, chất liệu; thứ, món.
(thông tục) tiền nong
gỗ lạt
đạn.
Vải len.
Rác rưởi, chuyện vớ vẩn.
Ngón, nghề, môn, cách làm ăn.
động từ
Bịt.
Nhồi, nhét, lèn.
Đánh lừa bịp.
Ăn ngấu nghiến, ngốn, tọng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng