stumble
/ˈstʌmbəl/danh từ
- Sự vấp, sự sẩy chân, sự trượt chân.
- Sự nói vấp.
- Sự lầm lỡ, sự sai lầm.
động từ
- Vấp, sẩy chân, trượt chân.
- Nói vấp váp, nói lỡ.
- Ngần ngại, lưỡng lự (trước một việc gì).
- Tình cờ gặp.
- Lầm lỡ, sai lầm.
- Làm cho vấp, làm cho sẩy chân, làm cho trượt chân.
Danh từ
- Bị ngã, vấp ngã hoặc bước nhầm đáng kể.A fall, trip or substantial misstep.Từ đồng nghĩa:blooperblunderboo-boodefecterror
- Một lỗi hoặc sai lầm.An error or blunder.Từ đồng nghĩa:blooperblunderboo-boodefecterror
- Một bước đi vụng về.A clumsy walk.Từ đồng nghĩa:blooperblunderboo-boodefecterror
Động từ
- (nội động) vấp ngã; phải bước đi vụng về.(intransitive) To trip or fall; to walk clumsily.He stumbled over a rock.Anh vấp phải một tảng đá.
- (Nội động) Làm sai hoặc gặp rắc rối.(intransitive) To make a mistake or have trouble.I always stumble over verbs in Spanish.Tôi luôn vấp phải các động từ trong tiếng Tây Ban Nha.Từ đồng nghĩa:blunder
- (Động) Gây vấp ngã, vấp ngã.(transitive) To cause to stumble or trip.
- (nghĩa bóng) Đánh lừa; làm bối rối; gây ra sai lầm hoặc té ngã.(transitive, figurative) To mislead; to confound; to cause to err or to fall.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish