stumble

/ˈstʌmbəl/
danh từ
  • Sự vấp, sự sẩy chân, sự trượt chân.
  • Sự nói vấp.
  • Sự lầm lỡ, sự sai lầm.
động từ
  • Vấp, sẩy chân, trượt chân.
  • Nói vấp váp, nói lỡ.
  • Ngần ngại, lưỡng lự (trước một việc gì).
  • Tình cờ gặp.
  • Lầm lỡ, sai lầm.
  • Làm cho vấp, làm cho sẩy chân, làm cho trượt chân.
🎬 Nghe “stumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish