stumble

/ˈstʌmbəl/
danh từ
  • Sự vấp, sự sẩy chân, sự trượt chân.
  • Sự nói vấp.
  • Sự lầm lỡ, sự sai lầm.
động từ
  • Vấp, sẩy chân, trượt chân.
  • Nói vấp váp, nói lỡ.
  • Ngần ngại, lưỡng lự (trước một việc gì).
  • Tình cờ gặp.
  • Lầm lỡ, sai lầm.
  • Làm cho vấp, làm cho sẩy chân, làm cho trượt chân.
Danh từ
  1. Bị ngã, vấp ngã hoặc bước nhầm đáng kể.
    A fall, trip or substantial misstep.
    Từ đồng nghĩa:blooperblunderboo-boodefecterror
  2. Một lỗi hoặc sai lầm.
    An error or blunder.
    Từ đồng nghĩa:blooperblunderboo-boodefecterror
  3. Một bước đi vụng về.
    A clumsy walk.
    Từ đồng nghĩa:blooperblunderboo-boodefecterror
Động từ
  1. (nội động) vấp ngã; phải bước đi vụng về.
    (intransitive) To trip or fall; to walk clumsily.
    He stumbled over a rock.
    Anh vấp phải một tảng đá.
  2. (Nội động) Làm sai hoặc gặp rắc rối.
    (intransitive) To make a mistake or have trouble.
    I always stumble over verbs in Spanish.
    Tôi luôn vấp phải các động từ trong tiếng Tây Ban Nha.
    Từ đồng nghĩa:blunder
  3. (Động) Gây vấp ngã, vấp ngã.
    (transitive) To cause to stumble or trip.
  4. (nghĩa bóng) Đánh lừa; làm bối rối; gây ra sai lầm hoặc té ngã.
    (transitive, figurative) To mislead; to confound; to cause to err or to fall.
🎬 Nghe “stumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish