stun

/ˈstʌn/
động từ
  • Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
  • Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
  • Làm điếc tai.
danh từ
  • Sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự.
  • Đòn choáng váng, cú làm bất tỉnh nhân sự.
🎬 Nghe “stun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish