stunt

/ˈstʌnt/
danh từ
  • Sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc.
  • Người còi cọc, con vật còi cọc.
  • Sự cố gắng kỳ công, sự cố gắng tập trung.
  • Cuộc biểu diễn phô trương.
  • Trò quảng cáo.
động từ
  • làm choáng
  • Chặn lại không cho phát triển, làm cằn cỗi, làm còi cọc.
  • Biểu diễn nhào lộn.
  • Biểu diễn nhào lộn bằng (máy bay... ).
Danh từ
  1. Một hành động táo bạo hoặc nguy hiểm, thường liên quan đến việc thể hiện các kỹ năng thể dục.
    A daring or dangerous feat, often involving the display of gymnastic skills.
  2. Một hành động hoặc hoạt động được coi là kết quả của một kế hoạch hoặc kế hoạch, thường có ác ý hoặc bất chính.
    An act or activity viewed as the outcome of a plan or scheme, often malicious or nefarious.
  3. Ellipsis của diễn viên đóng thế công khai.
    Ellipsis of publicity stunt.
  4. (Từ cổ) Kỹ năng.
    (archaic) A skill.
Động từ
  1. (nội động từ, cổ vũ) Thực hiện trò đóng thế.
    (intransitive, cheerleading) To perform a stunt.
  2. (nội động từ, tiếng lóng, tiếng bản ngữ của người Mỹ gốc Phi) Để khoe khoang; để tư thế; để phô trương những vật có giá trị.
    (intransitive, slang, African-American Vernacular) To show off; to posture; to flaunt valuables.
    Từ đồng nghĩa:flamboastflosshigh-sideaura farmboulevardier
  3. (ngoại động) Kiểm tra hoặc cản trở sự tăng trưởng hoặc phát triển của.
    (transitive) To check or hinder the growth or development of.
    Some have said smoking stunts your growth.
    Một số người nói rằng hút thuốc lá cản trở sự phát triển của bạn.
🎬 Nghe “stunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish