Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
stupid
/ˈstuːpəd/
tính từ
Ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn.
Ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi.
Chán, buồn.
danh từ
Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing