stupid

/ˈstuːpəd/
tính từ
  • Ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn.
  • Ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi.
  • Chán, buồn.
danh từ
  • Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
🎬 Nghe “stupid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish