stupid
/ˈstuːpəd/tính từ
- Ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn.
- Ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi.
- Chán, buồn.
danh từ
- Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
Tính từ
- Không có trí thông minh.Without intelligence.
- Đến mức sững sờ.To the point of stupor.Neurobiology bores me stupid.Sinh học thần kinh làm tôi chán ngấy.
- (từ lóng) Tuyệt vời.(slang) Amazing.That dunk was stupid! His head was above the rim!Cú dunk đó thật ngu ngốc! Đầu của anh ấy ở phía trên vành!
Trạng từ
- (Từ lóng) Vô cùng.(slang) Extremely.My gear is stupid fly.Thiết bị của tôi là một con ruồi ngu ngốc.
Danh từ
- Một người ngu ngốc; một kẻ ngốc.A stupid person; a fool.
- (thông tục, không đếm được) Tình trạng hoặc trạng thái ngu ngốc; sự ngu ngốc, sự ngu ngốc.(colloquial, uncountable) The condition or state of being stupid; stupidity, stupidness.His stupid knows no bounds.Sự ngu ngốc của anh ấy không biết giới hạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stupid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish