stupid

/ˈstuːpəd/
tính từ
  • Ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn.
  • Ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi.
  • Chán, buồn.
danh từ
  • Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
Tính từ
  1. Không có trí thông minh.
    Without intelligence.
  2. Đến mức sững sờ.
    To the point of stupor.
    Neurobiology bores me stupid.
    Sinh học thần kinh làm tôi chán ngấy.
  3. (từ lóng) Tuyệt vời.
    (slang) Amazing.
    That dunk was stupid! His head was above the rim!
    Cú dunk đó thật ngu ngốc! Đầu của anh ấy ở phía trên vành!
Trạng từ
  1. (Từ lóng) Vô cùng.
    (slang) Extremely.
    My gear is stupid fly.
    Thiết bị của tôi là một con ruồi ngu ngốc.
Danh từ
  1. Một người ngu ngốc; một kẻ ngốc.
    A stupid person; a fool.
  2. (thông tục, không đếm được) Tình trạng hoặc trạng thái ngu ngốc; sự ngu ngốc, sự ngu ngốc.
    (colloquial, uncountable) The condition or state of being stupid; stupidity, stupidness.
    His stupid knows no bounds.
    Sự ngu ngốc của anh ấy không biết giới hạn.
🎬 Nghe “stupid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish