style

/staɪl/
danh từ
  • Cột đồng hồ mặt trời.
  • Vòi nhuỵ.
  • Văn phong.
  • Phong cách, cách, lối.
  • Loại, kiểu, dáng.
  • Thời trang, mốt.
  • Danh hiệu, tước hiệu.
  • Lịch.
  • Điều đặc sắc, điểm xuất sắc.
  • Bút trâm (để viết trên sáp, ở thời cổ).
  • Bút mực, bút chì.
  • Kim.
động từ
  • Gọi tên, gọi là.
Danh từ
  1. Các giác quan liên quan đến một vật mỏng, nhọn.
    Senses relating to a thin, pointed object.
  2. (mở rộng từ nghĩa 1.1) Một cách diễn đạt cụ thể bằng văn bản hoặc lời nói, đặc biệt được coi là tốt.
    (by extension from sense 1.1) A particular manner of expression in writing or speech, especially one regarded as good.
  3. Một cách cụ thể để tạo ra, thực hiện hoặc trình bày một cái gì đó, đặc biệt là một tác phẩm kiến trúc hoặc nghệ thuật.
    A particular manner of creating, doing, or presenting something, especially a work of architecture or art.
Động từ
  1. (ngoại động) Thiết kế, tạo kiểu, chế tạo hoặc sắp xếp theo một cách hoặc hình thức nhất định (phong cách).
    (transitive) To design, fashion, make, or arrange in a certain way or form (style).
  2. (thông tục, trang trọng) Gọi, đặt tên, chức danh.
    (transitive, formal) To call or give a name or title to.
    The pope is styled His or Your Holiness.
    Giáo hoàng được phong là Ngài hoặc Đức Thánh Cha.
    Từ đồng nghĩa:designatedubnamebenamecall
  3. (chuyển tiếp, thân mật) Tạo ra hoặc mang lại cho ai đó một phong cách, thời trang hoặc hình ảnh, đặc biệt là thứ được coi là hấp dẫn, trang nhã hoặc hợp thời trang.
    (transitive, informal) To create for, or give to, someone a style, fashion, or image, particularly one which is regarded as attractive, tasteful, or trendy.
  4. (nội động từ, Mỹ, không trang trọng) Hành động theo cách thể hiện mình có phong cách.
    (intransitive, US, informal) To act in a way which seeks to show that one possesses style.
🎬 Nghe “style” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish