submerge
/səbˈmɚʤ/động từ
- Dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước.
- Làm ngập nước, làm lụt.
- Lặn (tàu ngầm... ).
Động từ
- (Nội động) Chìm khuất tầm mắt.(intransitive) To sink out of sight.The submarine submerged in the water.Chiếc tàu ngầm chìm trong nước.Từ đồng nghĩa:submerse
- (thông tục) Đổ vào chất lỏng; đắm chìm; để lao vào và giữ trong.(transitive) To put into a liquid; to immerse; to plunge into and keep in.In films, many people are murdered by being submerged in swimming pools.Trong phim, nhiều người bị sát hại do bị dìm xuống bể bơi.Từ đồng nghĩa:immerse
- (chuyển tiếp, thường ở thể bị động) Ở dưới mặt biển, hồ, sông, v.v.(transitive, often in the passive voice) To be below the surface of the sea, a lake, river, etc.Từ đồng nghĩa:submerse
- (chuyển tiếp, nghĩa bóng, thường ở thể bị động) Nhấn chìm hoặc áp đảo.(transitive, figurative, often in the passive voice) To engulf or overwhelm.Because of the death of his father, he is submerged in sorrow.Vì cái chết của cha, anh chìm trong đau khổ.Từ đồng nghĩa:submerse
Chưa có góp ý cho “submerge”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “submerge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish