submerge

/səbˈmɚʤ/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước
  • làm ngập nước, làm lụt
nội động từ
  • lặn (tàu ngầm...)
  • tầng lớp cùng khổ trong xã hội