Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
submerge
/səbˈmɚʤ/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước
làm ngập nước, làm lụt
nội động từ
lặn (tàu ngầm...)
tầng lớp cùng khổ trong xã hội
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford